IF Elfsborg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
IF Brommapojkarna

IF Elfsborg vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 1-2 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 5 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 5, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 29
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
Patrik Eriksson, Sweden
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 19' Fritiof Björkén
  2. 20' C. Obasi11m 1-0
  3. 45' Simon Olsson
  4. HT1-0
  5. 46' Kristján Finnbogason T. Söderström
  6. 53' Ibrahim Dresevic
  7. 69' 1-1 P. Hellquist · J. Falkmar
  8. 70' E. Bajrami R. Gojani
  9. 74' V. Prodell J. Karlsson
  10. 74' 1-2 Kristján Finnbogason · P. Hellquist
  11. 79' S. Lundevall D. Katz Boysen
  12. 84' E. Omondi J. Lahne
  13. 85' Christopher Brandeborn
  14. 90' Kristján Flóki Finnbogason
  15. 90'+3 P. Petrovic C. Brandeborn
  16. FT1-2

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Thelin
  1. 1K. Stuhr-Ellegaard 6.9
  2. 27F. Holst 6.5
  3. 2J. Manns 7.0
  4. 12J. Nilsson 6.8
  5. 14I. Dresevic 6.8
  6. 8S. Holmén 6.7
  7. 16R. Gojani ▼ 70' 6.8
  8. 18S. Olsson 6.4
  9. 34C. Obasi 7.1
  10. 21D. Katz Boysen ▼ 79' 6.5
  11. 19J. Karlsson ▼ 74' 6.3

Dự bị 7

  1. 20E. Bajrami ▲ 70' 6.4
  2. 22V. Prodell ▲ 74' 6.6
  3. 10S. Lundevall ▲ 79' 6.7
  4. 23A. Dyer
  5. 24S. Ishizaki
  6. 28G. Henriksson
  7. 31T. Rönning
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Björknesjö
  1. 20N. Petrić 6.4
  2. 4L. Öhman 7.1
  3. 23E. Figueroa 6.7
  4. 15J. Falkmar 7.3
  5. 7M. Gustafsson 7.6
  6. 6G. Sandberg-Magnusson 7.6
  7. 24F. Björkén 6.4
  8. 11T. Söderström ▼ 46' 6.6
  9. 2C. Brandeborn ▼ 90' 7.2
  10. 13P. Hellquist 8.2
  11. 25J. Lahne ▼ 84' 6.6

Dự bị 7

  1. 9Kristján Finnbogason ▲ 46' 7.5
  2. 17E. Omondi ▲ 84' 6.5
  3. 10P. Petrovic ▲ 90'
  4. 1R. Emanuelsson
  5. 8M. Zeidan
  6. 19M. Jeahze
  7. 29M. Rauschenberg

Thống kê

024
530
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm17
2Trúng đích7
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
4Phạt góc5
6Việt vị3
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
551Chuyền bóng357
457Chuyền chính xác254
83%Chính xác chuyền71%

So sánh

30Trận đấu30
29Ghi được25
41Thủng lưới64
0.97Bàn thắng mỗi trận0.83
7Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu