IF Brommapojkarna
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
IF Elfsborg

IF Brommapojkarna vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 0-2 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 19 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 3, hòa 2, IF Elfsborg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 4
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Trọng tài
Martin Strombergsson, Sweden
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
WWDWL IF Elfsborg
  1. 18' Christopher Brandeborn
  2. HT0-0
  3. 46' T. Söderström J. Ortmark
  4. 59' Daniel Gustavsson
  5. 67' E. Omondi C. Brandeborn
  6. 70' Samuel Holmén
  7. 74' 0-1 I. Jebali · A. Dyer
  8. 76' P. Frick S. Ishizaki
  9. 78' B. Ajeti D. Ochieng
  10. 86' S. Olsson A. Dyer
  11. 88' 0-2 P. Frick · S. Lundevall
  12. 90'+2 E. Bajrami I. Jebali
  13. FT0-2

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Pimenta
  1. 20N. Petrić 7.4
  2. 29M. Rauschenberg 7.0
  3. 3D. Ochieng ▼ 78' 6.9
  4. 19M. Jeahze 7.3
  5. 7M. Gustafsson 6.9
  6. 6G. Sandberg-Magnusson 7.0
  7. 24F. Björkén 6.8
  8. 5J. Ortmark ▼ 46' 6.2
  9. 2C. Brandeborn ▼ 67' 6.4
  10. 10P. Petrovic 6.5
  11. 18M. Nikolic 6.7

Dự bị 7

  1. 11T. Söderström ▲ 46' 6.9
  2. 17E. Omondi ▲ 67' 6.5
  3. 9B. Ajeti ▲ 78' 6.7
  4. 1R. Emanuelsson
  5. 4L. Öhman
  6. 8M. Zeidan
  7. 15J. Falkmar
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Thelin
  1. 1K. Stuhr-Ellegaard 7.2
  2. 12J. Nilsson 7.3
  3. 3A. Lundqvist 7.4
  4. 14I. Dresevic 6.8
  5. 8S. Holmén 6.9
  6. 24S. Ishizaki ▼ 76' 7.1
  7. 7D. Gustavsson 6.8
  8. 23A. Dyer ▼ 86' 8.4
  9. 10S. Lundevall 7.7
  10. 11I. Jebali ▼ 90' 7.6
  11. 16R. Gojani 7.2

Dự bị 7

  1. 17P. Frick ▲ 76' 7.2
  2. 18S. Olsson ▲ 86' 6.8
  3. 20E. Bajrami ▲ 90'
  4. 5J. Horn
  5. 19J. Karlsson
  6. 22V. Prodell
  7. 30D. Olsson

Thống kê

017
520
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm17
3Trúng đích8
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc5
0Việt vị5
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
529Chuyền bóng377
435Chuyền chính xác278
82%Chính xác chuyền74%

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được29
64Thủng lưới41
0.83Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu