IF Elfsborg
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
IF Brommapojkarna

IF Elfsborg vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 4-3 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 4, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 9
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 7' N. Hult · S. Hedlund 1-0
  2. 11' F. Ihler · S. Hedlund 2-0
  3. 23' 2-1 E. Alladoh · W. Odefalk
  4. 27' 2-2 A. Timossi · O. Zanden
  5. HT2-2
  6. 54' J. Larsson G. Rapp
  7. 54' L. Ostman A. Sigurpalsson
  8. 63' L. Ostman · S. Olsson 3-2
  9. 73' S. Ngouali A. Jakobsen
  10. 74' Serge-Junior Martinsson Ngouali
  11. 77' I. Buhari R. Wikstrom
  12. 80' N. Bahoui K. Ackermann
  13. 82' L. Ostman 4-2
  14. 84' 4-3 V. Lind · S. Ngouali
  15. 88' R. Kaib F. Ihler
  16. 90'+3 Simon Hedlund
  17. 90' Nabil Bahoui
  18. FT4-3

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Oscar Karl Niclas Hiljemark
  1. 1S. Eriksson
  2. 6R. Wikstrom ▼ 77'
  3. 8S. Holmen
  4. 2T. Yegbe
  5. 15S. Hedlund
  6. 27B. Zeneli
  7. 10S. Olsson
  8. 23N. Hult
  9. 25A. Sigurpalsson ▼ 54'
  10. 24F. Ihler ▼ 88'
  11. 20G. Rapp ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 30L. Hagg
  2. 4D. Granli
  3. 13J. Larsson ▲ 54'
  4. 16A. Hellemaa
  5. 19R. Kaib ▲ 88'
  6. 21L. Ostman ▲ 54'
  7. 26L. Richtner
  8. 28F. Aronsson
  9. 29I. Buhari ▲ 77'
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 25D. Blazevic
  2. 21A. Timossi
  3. 2H. Karlsson
  4. 3E. Hovland
  5. 6O. Zanden
  6. 24K. Ackermann ▼ 80'
  7. 10W. Odefalk
  8. 19D. Irandust
  9. 16A. Jakobsen ▼ 73'
  10. 7V. Lind
  11. 23E. Alladoh

Dự bị 9

  1. 40L. Cavallius
  2. 4E. Bjorkander
  3. 39N. Bahoui ▲ 80'
  4. 17A. Kurochkin
  5. 77F. Christensen
  6. 27K. Barslund
  7. 33S. Oppong
  8. 5S. Ngouali ▲ 73'
  9. 20M. Vetkal

Thống kê

012
420
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm19
7Trúng đích7
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
2Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
469Chuyền bóng466
392Chuyền chính xác409
84%Chính xác chuyền88%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
59Ghi được71
60Thủng lưới68
1.51Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu