IF Elfsborg vs IF Brommapojkarna
Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 5-0 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 4, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 3
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- WWDWL IF Elfsborg
- WWLLW IF Brommapojkarna
- 4' J. Ondrejka 1-0
- 19' A. Bernhardsson · P. Frick 2-0
- 30' ▲ S. Guðjohnsen ▼ P. Frick
- 43' Alexander Abrahamsson
- HT2-0
- 48' J. Ondrejka · M. Baidoo 3-0
- 50' A. Bernhardsson · J. Ondrejka 4-0
- 53' ▲ J. Okkels ▼ J. Ondrejka
- 59' ▲ L. Fritzson ▼ A. Abrahamsson
- 59' ▲ M. Ćosić ▼ K. Ackermann
- 61' Ludvig Fritzson
- 62' A. Bernhardsson · J. Larsson 5-0
- 72' ▲ J. Cooper ▼ A. Bernhardsson
- 72' ▲ B. Zeneli ▼ M. Baidoo
- 72' ▲ N. Söderberg ▼ E. Boateng
- 74' ▲ F. Nissen ▼ G. Sandberg Magnusson
- 83' ▲ R. Omorowa ▼ N. Vasić
- 83' ▲ S. Kroon ▼ O. Pettersson
- FT5-0
Đội hình
- 30H. Valdimarsson 7.2
- 13J. Larsson ⇢ 7.2
- 8S. Holmén 7.9
- 2G. Lagerbielke 6.9
- 23N. Hult 7.3
- 6A. Rømer 7.5
- 26E. Boateng ▼ 72' 7.5
- 12A. Bernhardsson ⚽3 ▼ 72' 10.0
- 10M. Baidoo ⇢ ▼ 72' 7.9
- 7J. Ondrejka ⚽2 ⇢ ▼ 53' 9.3
- 17P. Frick ⇢ ▼ 30' 7.2
Dự bị 9
- 11S. Guðjohnsen ▲ 30' 7.2
- 19J. Okkels ▲ 53' 6.6
- 25J. Cooper ▲ 72' 6.0
- 27B. Zeneli ▲ 72' 6.3
- 28N. Söderberg ▲ 72' 6.9
- 21A. Boman
- 31T. Rönning
- 29I. Buhari
- 4G. Henriksson
- 1O. Linnér 5.3
- 3A. Abrahamsson ▼ 59' 5.2
- 4A. Sögaard 5.9
- 26A. Calisir 6.2
- 17A. Jensen 6.5
- 24K. Ackermann ▼ 59' 5.9
- 6G. Sandberg Magnusson ▼ 74' 6.2
- 15S. Leach Holm 5.9
- 23T. Waker 6.2
- 7O. Pettersson ▼ 83' 6.9
- 9N. Vasić ▼ 83' 6.3
Dự bị 6
- 13L. Fritzson ▲ 59' 6.7
- 10M. Ćosić ▲ 59' 7.2
- 14F. Nissen ▲ 74' 6.6
- 19R. Omorowa ▲ 83' 6.7
- 21S. Kroon ▲ 83' 6.3
- 20F. Sidklev
Thống kê
00⚑4
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm8
8Trúng đích3
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị2
21Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
396Chuyền bóng558
327Chuyền chính xác482
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
41Trận đấu46
83Ghi được74
39Thủng lưới67
2.02Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai42