Djurgardens IF
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Mjallby AIF

Djurgardens IF vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 1-3 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 6, hòa 2, Mjallby AIF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 9
Phong độ
LLWWW Djurgardens IF
WLLLL Mjallby AIF
  1. 15' A. Priske · T. Bergvall 1-0
  2. 38' 1-1 T. Pettersson · H. Johansson
  3. 45'+3 Axel Norén
  4. 45'+1 Ludwig Thorell
  5. HT1-1
  6. 46' J. Bergstrom L. Thorell
  7. 56' Elliot Stroud
  8. 59' Tobias Fjeld Gulliksen
  9. 61' Jesper Gustavsson
  10. 64' V. Gustafson T. Stavitski
  11. 73' 1-2 E. Stroud · A. Manneh
  12. 76' H. Finndell D. Stensson
  13. 76' I. Alemayehu Mulugeta S. Haarala
  14. 82' L. Tidstrand H. Johansson
  15. 82' A. Johansson A. Manneh
  16. 84' J. Une-Larsson A. Priske
  17. 84' K. Jawla T. Nguen
  18. 88' Jacob Une Larsson
  19. 90'+3 R. Arrhenius N. Rojkjaer
  20. 90' 1-3 A. Johansson · L. Tidstrand
  21. FT1-3

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jani Honkavaara
  1. 35J. Rinne
  2. 12T. Bergvall
  3. 5M. Tenho
  4. 3M. Danielson
  5. 27K. Kosugi
  6. 20M. Siltanen
  7. 13D. Stensson▼ 76'
  8. 29S. Haarala▼ 76'
  9. 7T. Gulliksen
  10. 9A. Priske▼ 84'
  11. 10T. Nguen▼ 84'

Dự bị 9

  1. 45F. Manojlovic
  2. 4J. Une-Larsson▲ 84'
  3. 14H. Finndell▲ 76'
  4. 19V. Bergh
  5. 25K. Jawla▲ 84'
  6. 31A. Saeed
  7. 32I. Alemayehu Mulugeta▲ 76'
  8. 34A. Andersson
  9. 36A. Atlee
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anders Torstensson
  1. 1N. Tornqvist
  2. 4A. Noren
  3. 5A. Iqbal
  4. 24T. Pettersson
  5. 14H. Johansson▼ 82'
  6. 22J. Gustavsson
  7. 10N. Rojkjaer▼ 90'
  8. 11T. Stavitski▼ 64'
  9. 17E. Stroud
  10. 19A. Manneh▼ 82'
  11. 6L. Thorell▼ 46'

Dự bị 9

  1. 39R. Arrhenius▲ 90'
  2. 27L. Tidstrand▲ 82'
  3. 26U. Charles
  4. 25A. Miftari
  5. 18J. Bergstrom▲ 46'
  6. 16A. Johansson▲ 82'
  7. 15B. Bang-Kittilsen
  8. 7V. Gustafson▲ 64'
  9. 35A. Lundin

Thống kê

028
740
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm21
3Trúng đích9
1Chệch đích8
3Bị chặn4
8Phạt góc7
5Việt vị0
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
6Cứu thua2
501Chuyền bóng423
86%Chính xác chuyền79%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
71Ghi được90
43Thủng lưới26
1.82Bàn thắng mỗi trận2.05
12Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu