Mladost Lucani vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 3-1 FK Partizan tại Super Liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 1, hòa 2, FK Partizan thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 6
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- LLWWL FK Partizan
- 11' Samson Nwulu
- 12' V. Tasovski · J. Ciric 1-0
- 36' M. Todosijevic · A. Varjacic 2-0
- 44' Vasil Tašovski
- HT2-0
- 46' ▲ M. Vukotic ▼ O. Ugresic
- 46' ▲ D. Seck ▼ C. Traore
- 46' ▲ Jeh ▼ E. Kojzek
- 52' ▲ John Mary ▼ M. Todosijevic
- 54' ▲ S. Petrovic ▼ M. Milovanovic
- 56' Aleksandar Varjačić
- 63' ▲ N. Petrovic ▼ M. Cvetkovic
- 64' ▲ B. Kostic ▼ M. Aleksic
- 69' N. Cirkovic 3-0
- 78' ▲ F. Zunic ▼ V. Kijevcanin
- 78' ▲ N. Radic ▼ J. Ciric
- 83' 3-1 D. Seck
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Stamenkovic 8.2
- 17A. Varjacic ⇢ 6.6
- 7N. Andric 6.9
- 30N. Cirkovic ⚽ 7.9
- 12M. Joksimovic 7.0
- 44M. Cvetkovic ▼ 63' 7.3
- 88V. Tasovski ⚽ 7.0
- 29D. Jovancic 6.9
- 5V. Kijevcanin ▼ 78' 7.2
- 25J. Ciric ⇢ ▼ 78' 6.7
- 22M. Todosijevic ⚽ ▼ 52' 7.6
Dự bị 11
- 21N. Popovic
- 28N. Boranijasevic
- 3N. Petrovic ▲ 63' 6.3
- 20A. Milosevic
- 14T. Bondarenko
- 9P. Bojic
- 24V. Markovic
- 18F. Zunic ▲ 78' 6.0
- 27N. Radic ▲ 78' 6.7
- 39John Mary ▲ 52' 6.3
- 36D. Djokic
- 31M. Krunic 7.0
- 20S. Nwulu 7.2
- 44S. Milic 7.3
- 23S. Mitrovic 6.5
- 5M. Milovanovic ▼ 54' 6.9
- 36O. Ugresic ▼ 46' 6.3
- 17M. Aleksic ▼ 64' 6.3
- 27N. Cumic 6.2
- 10I. Miladinovic 6.9
- 7C. Traore ▼ 46' 6.7
- 9E. Kojzek ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 1M. Milosevic
- 33S. Petrovic ▲ 54' 6.3
- 24V. Djurdjevic
- 40N. Simic
- 90Z. Alilovic
- 14I. Baba
- 11M. Vukotic ▲ 46' 7.7
- 99B. Kostic ▲ 64' 6.2
- 19D. Seck ⚽ ▲ 46' 6.9
- 89Jeh ▲ 46' 6.2
- 46M. Lekic
Thống kê
02⚑0
⚑210
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm22
6Trúng đích9
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn7
0Phạt góc2
2Việt vị0
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
8Cứu thua3
262Chuyền bóng589
182Chuyền chính xác499
69%Chính xác chuyền85%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 18 - 2 | +16 | 19 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 5 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 11 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu16
10Ghi được31
12Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.94
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai22