FK Partizan vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 3-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 7, hòa 2, Mladost Lucani thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Partizana, Beograd
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- WWLWL Mladost Lucani
- 7' Ghayas Zahid
- 35' ▲ F. Žunić ▼ M. Joksimović
- 35' ▲ S. Stamenković ▼ Ž. Samčović
- 41' B. Natcho · A. Kalulu 1-0
- 44' Bibars Natcho
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Silue ▼ P. Bojić
- 60' Aleksandar Pejović
- 67' ▲ D. Castillo ▼ G. Zahid
- 78' ▲ M. Divac ▼ A. Varjačić
- 80' ▲ A. Janković ▼ X. Severina
- 80' ▲ Goh Young-Jun ▼ A. Kalulu
- 80' ▲ S. Pribaković ▼ N. Leković
- 85' Matheus Saldanha · A. Stojković 2-0
- 88' ▲ S. Baždar ▼ Matheus Saldanha
- 90'+3 S. Baždar 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Jovanović 7.7
- 2A. Stojković ⇢ 8.0
- 4S. Saničanin 7.3
- 36B. Kovačević 7.2
- 5N. Antić 7.9
- 16L. Owusu 7.6
- 29G. Zahid ▼ 67' 7.3
- 7X. Severina ▼ 80' 6.9
- 10B. Natcho ⚽ 9.5
- 15A. Kalulu ⇢ ▼ 80' 7.3
- 11Matheus Saldanha ⚽ ▼ 88' 8.3
Dự bị 11
- 21D. Castillo ▲ 67' 7.2
- 99A. Janković ▲ 80' 7.2
- 77Goh Young-Jun ▲ 80' 6.7
- 14S. Baždar ⚽ ▲ 88' 7.6
- 17M. Živković
- 33M. Krunić
- 23N. Nikolić
- 25N. De Medina
- 43N. Trifunović
- 19A. Šćekić
- 45M. Stjepanović
- 23Ž. Samčović ▼ 35' 7.3
- 17A. Varjačić ▼ 78' 6.9
- 7N. Andrić 6.7
- 30N. Ćirković 6.3
- 12M. Joksimović ▼ 35' 6.7
- 33Ž. Udovičić 6.9
- 8J. Tumbasević 6.3
- 35N. Leković ▼ 80' 6.9
- 28A. Pejović 6.2
- 10P. Bojić ▼ 46' 6.2
- 47M. Veličković 6.0
Dự bị 7
- 21F. Žunić ▲ 35' 6.0
- 1S. Stamenković ▲ 35' 6.0
- 42Y. Silue ▲ 46' 6.9
- 15M. Divac ▲ 78' 6.0
- 16S. Pribaković ▲ 80' 6.2
- 27V. Radivojević
- 4I. Milošević
Thống kê
00⚑7
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm9
9Trúng đích4
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị0
6Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
4Cứu thua6
575Chuyền bóng397
494Chuyền chính xác318
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
57Trận đấu48
96Ghi được54
77Thủng lưới70
1.68Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn23
61Hiệp hai21