FK Partizan vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 3-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 7, hòa 2, Mladost Lucani thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 13
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- WWLWL Mladost Lucani
- 10' Jovan Ćirić
- 32' B. Kostic · M. Vukotic 1-0
- HT1-0
- 59' A. Kostic · D. Seck 2-0
- 67' ▲ I. Hadzic ▼ P. Bojic
- 67' ▲ U. Sremcevic ▼ J. Ciric
- 68' ▲ D. Pantic ▼ U. Ljubomirac
- 68' ▲ A. Varjacic ▼ Z. Udovicic
- 71' ▲ A. Stojkovic ▼ M. Milovanovic
- 71' ▲ N. Trifunovic ▼ B. Kostic
- 78' ▲ B. Natcho ▼ M. Vukotic
- 78' ▲ V. Djurdjevic ▼ S. Milic
- 80' Nemanja Trifunović
- 84' D. Seck · B. Natcho 3-0
- 85' ▲ O. Ugresic ▼ A. Kostic
- 87' ▲ J. Djurkovic ▼ N. Milojevic
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Milosevic 7.3
- 30M. Roganovic 7.6
- 44S. Milic ▼ 78' 7.7
- 40N. Simic 7.3
- 5M. Milovanovic ▼ 71' 7.0
- 6V. Dragojevic 7.7
- 28Y. Karabelyov 7.6
- 19D. Seck ⚽ ⇢ 10.0
- 11M. Vukotic ⇢ ▼ 78' 7.9
- 99B. Kostic ⚽ ▼ 71' 7.6
- 9A. Kostic ⚽ ▼ 85' 6.2
Dự bị 11
- 31M. Krunic
- 2A. Stojkovic ▲ 71' 6.6
- 10B. Natcho ▲ 78' 6.9
- 13A. Mohammed
- 24V. Djurdjevic ▲ 78' 6.6
- 29G. Zahid
- 32N. Trifunovic ▲ 71' 6.2
- 36O. Ugresic ▲ 85'
- 39I. Zubairu
- 42D. Jovanovic
- 70D. Jankovic
- 23B. Matijasevic 6.9
- 28N. Boranijasevic 6.2
- 30N. Cirkovic 6.3
- 20A. Milosevic 6.3
- 12M. Joksimovic 6.2
- 33Z. Udovicic ▼ 68' 6.5
- 38N. Milojevic ▼ 87' 6.5
- 18F. Zunic 6.5
- 77U. Ljubomirac ▼ 68' 7.0
- 25J. Ciric ▼ 67' 6.3
- 10P. Bojic ▼ 67' 6.3
Dự bị 11
- 21N. Popovic
- 5D. Pantic ▲ 68' 6.3
- 9I. Hadzic ▲ 67' 6.7
- 14M. Mijic
- 15D. Marinkovic
- 17A. Varjacic ▲ 68' 7.0
- 19U. Sremcevic ▲ 67' 6.7
- 31O. Alempijevic
- 35N. Lekovic
- 36D. Dokic
- 42J. Djurkovic ▲ 87'
Thống kê
01⚑5
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm10
9Trúng đích2
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
5Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
600Chuyền bóng343
533Chuyền chính xác263
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu45
87Ghi được43
57Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận0.96
17Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai20