Mladost Lucani vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-3 FK Partizan tại Super Liga, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 1, hòa 2, FK Partizan thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- LWWLL FK Partizan
- 12' 0-1 M. Ilić · N. Antić
- 26' 0-2 Đ. Jovanović · S. Kovač
- 38' Ognjen Krsmanović
- 45'+2 A. Pejović11m 1-2
- HT1-2
- 54' Aleksandar Pejović
- 56' ▲ M. Stjepanović ▼ L. Owusu
- 56' ▲ N. Trifunović ▼ A. Kalulu
- 57' 1-3 S. Kovač · Z. Ibrahim
- 66' ▲ N. Jojić ▼ J. Ćirić
- 66' ▲ P. Eze ▼ U. Ljubomirac
- 66' ▲ P. Bojić ▼ J. Tumbasević
- 66' ▲ A. Varjačić ▼ D. Cvetinović
- 68' ▲ F. Žunić ▼ O. Krsmanović
- 79' ▲ J. Grimaldo ▼ Z. Ibrahim
- 79' ▲ V. Đurđević ▼ M. Ilić
- 80' Filip Žunić
- 90'+5 Mateja Stjepanović
- 90' ▲ N. Nikolić ▼ Đ. Jovanović
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Stamenković 6.2
- 30N. Ćirković 6.7
- 7N. Andrić 6.3
- 40D. Cvetinović ▼ 66' 6.2
- 12M. Joksimović 6.2
- 33Ž. Udovičić 6.2
- 77U. Ljubomirac ▼ 66' 6.3
- 8J. Tumbasević ▼ 66' 6.3
- 28A. Pejović ⚽ 8.2
- 25J. Ćirić ▼ 66' 6.3
- 22O. Krsmanović ▼ 68' 7.2
Dự bị 10
- 29N. Jojić ▲ 66' 7.0
- 45P. Eze ▲ 66' 6.7
- 10P. Bojić ▲ 66' 6.9
- 17A. Varjačić ▲ 66' 6.9
- 18F. Žunić ▲ 68' 6.7
- 4M. Divac
- 35N. Leković
- 72I. N'Diaye
- 26S. Pribaković
- 23Ž. Samčović
- 1A. Jovanović 6.6
- 14S. Kovač ⚽ ⇢ 8.3
- 3M. Ilić ⚽ ▼ 79' 7.7
- 18N. Mujakić 6.9
- 5N. Antić ⇢ 7.0
- 15A. Kalulu ▼ 56' 6.6
- 26A. Filipović 7.3
- 39Z. Ibrahim ⇢ ▼ 79' 7.3
- 16L. Owusu ▼ 56' 6.9
- 29G. Zahid 6.9
- 9Đ. Jovanović ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 11
- 45M. Stjepanović ▲ 56' 6.7
- 43N. Trifunović ▲ 56' 6.6
- 20J. Grimaldo ▲ 79' 6.3
- 24V. Đurđević ▲ 79' 6.7
- 23N. Nikolić ▲ 90'
- 27P. Fuhrer
- 50M. Lazarević
- 77Goh Young-Jun
- 31M. Krunić
- 19A. Šćekić
- 88M. Kerkez
Thống kê
03⚑4
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm11
3Trúng đích5
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
448Chuyền bóng489
374Chuyền chính xác404
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu52
45Ghi được92
61Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn33
24Hiệp hai42