Mladost Lucani vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 0-4 FK Partizan tại Super Liga, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 1, hòa 2, FK Partizan thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- LWWLL FK Partizan
- 13' 0-1 A. Kalulu
- 43' Ognjen Ugrešić
- 44' 0-2 O. Ugrešić
- HT0-2
- 46' ▲ N. Andrić ▼ V. Bogdanović
- 46' ▲ N. Leković ▼ D. Cvetinović
- 46' ▲ M. Joksimović ▼ Ž. Udovičić
- 58' 0-3 O. Ugrešić
- 62' ▲ S. Kovač ▼ O. Ugrešić
- 69' ▲ U. Ljubomirac ▼ V. Golemić
- 69' ▲ O. Alempijević ▼ J. Ćirić
- 74' ▲ B. Dimoski ▼ M. Jurčević
- 74' ▲ A. Šćekić ▼ D. Jovanović
- 78' 0-4 M. Vukotić · B. Natcho
- 80' Aleksandar Pejović
- 82' ▲ V. Đurđević ▼ M. Roganović
- 82' ▲ M. Stjepanović ▼ V. Dragojević
- FT0-4
Đội hình
- 1S. Stamenković 6.5
- 17A. Varjačić 6.6
- 39V. Bogdanović ▼ 46' 6.0
- 40D. Cvetinović ▼ 46' 5.9
- 30N. Ćirković 6.2
- 33Ž. Udovičić ▼ 46' 6.0
- 10P. Bojić 6.2
- 43V. Golemić ▼ 69' 6.6
- 28A. Pejović 6.3
- 25J. Ćirić ▼ 69' 6.2
- 11O. Bondžulić 7.3
Dự bị 11
- 7N. Andrić ▲ 46' 6.2
- 35N. Leković ▲ 46' 6.2
- 12M. Joksimović ▲ 46' 6.3
- 77U. Ljubomirac ▲ 69' 6.7
- 31O. Alempijević ▲ 69' 6.9
- 36Đ. Zec
- 44D. Ortíz
- 21N. Popović
- 4M. Divac
- 15Đ. Marinković
- 22O. Krsmanović
- 1A. Jovanović 7.6
- 30M. Roganović ▼ 82' 7.5
- 3M. Ilić 7.2
- 18N. Mujakić 7.3
- 4M. Jurčević ▼ 74' 6.9
- 80V. Dragojević ▼ 82' 7.3
- 15A. Kalulu ⚽ 7.7
- 36O. Ugrešić ⚽2 ▼ 62' 9.2
- 10B. Natcho ⇢ 7.9
- 11M. Vukotić ⚽ 8.3
- 42D. Jovanović ▼ 74' 6.9
Dự bị 11
- 14S. Kovač ▲ 62' 6.6
- 21B. Dimoski ▲ 74' 6.9
- 19A. Šćekić ▲ 74' 7.3
- 24V. Đurđević ▲ 82' 6.7
- 45M. Stjepanović ▲ 82' 6.7
- 70D. Janković
- 77Goh Young-Jun
- 90Z. Alilović
- 31M. Krunić
- 43N. Trifunović
- 40N. Simić
Thống kê
01⚑4
⚑210
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm16
4Trúng đích9
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn0
4Phạt góc2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
305Chuyền bóng681
235Chuyền chính xác596
77%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu52
45Ghi được92
61Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn33
24Hiệp hai42