FK Partizan
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mladost Lucani

FK Partizan vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 7, hòa 2, Mladost Lucani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Partizana, Beograd
Phong độ
LLWWL FK Partizan
DWWLW Mladost Lucani
  1. 36' N. Nikolić · A. Kalulu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Krsmanović D. Ortíz
  4. 62' A. Varjačić J. Ćirić
  5. 73' M. Vukotić B. Natcho
  6. 73' Đ. Jovanović N. Nikolić
  7. 74' Goh Young-Jun Z. Ibrahim
  8. 76' Goh Young-Jun · M. Ilić 2-0
  9. 77' Đ. Zec V. Bogdanović
  10. 80' M. Stjepanović A. Šćekić
  11. 84' Z. Alilović S. Kovač
  12. 89' Đ. Marinković U. Ljubomirac
  13. FT2-0

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Blagojević
  1. 1A. Jovanović 6.9
  2. 30M. Roganović 7.7
  3. 3M. Ilić 7.7
  4. 18N. Mujakić 7.7
  5. 4M. Jurčević 8.0
  6. 14S. Kovač ▼ 84' 6.9
  7. 19A. Šćekić ▼ 80' 7.3
  8. 15A. Kalulu 7.5
  9. 10B. Natcho ▼ 73' 8.3
  10. 39Z. Ibrahim ▼ 74' 7.5
  11. 23N. Nikolić ▼ 73' 8.2

Dự bị 11

  1. 11M. Vukotić ▲ 73' 6.9
  2. 9Đ. Jovanović ▲ 73' 6.7
  3. 77Goh Young-Jun ▲ 74' 7.7
  4. 45M. Stjepanović ▲ 80' 6.7
  5. 90Z. Alilović ▲ 84' 6.7
  6. 40N. Simić
  7. 17M. Živković
  8. 36O. Ugrešić
  9. 70D. Janković
  10. 85N. Stevanović
  11. 12Z. Šehović
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Useni
  1. 23L. Savić 6.9
  2. 39V. Bogdanović ▼ 77' 6.7
  3. 43V. Golemić 6.7
  4. 40D. Cvetinović 7.3
  5. 12M. Joksimović 6.2
  6. 33Ž. Udovičić 6.3
  7. 25J. Ćirić ▼ 62' 6.2
  8. 8J. Tumbasević 6.6
  9. 77U. Ljubomirac ▼ 89' 6.9
  10. 11O. Bondžulić 6.6
  11. 44D. Ortíz ▼ 46' 6.6

Dự bị 10

  1. 22O. Krsmanović ▲ 46' 6.6
  2. 17A. Varjačić ▲ 62' 6.2
  3. 36Đ. Zec ▲ 77' 6.3
  4. 15Đ. Marinković ▲ 89'
  5. 7N. Andrić
  6. 18F. Žunić
  7. 31O. Alempijević
  8. 30N. Ćirković
  9. 4M. Divac
  10. 21N. Popović

Thống kê

004
200
78%Kiểm soát bóng22%
28Dứt điểm3
7Trúng đích0
11Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm0
10Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
0Cứu thua5
704Chuyền bóng194
643Chuyền chính xác123
91%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu45
92Ghi được45
62Thủng lưới61
1.77Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu