Mladost Lucani vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 0-3 FK Partizan tại Super Liga, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 1, hòa 2, FK Partizan thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Trọng tài
- S. Jovanović
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- LWWLL FK Partizan
- HT0-0
- 52' 0-1 S. Marković
- 59' ▲ V. Silađi ▼ M. Maričić
- 67' ▲ B. Natcho ▼ S. Baždar
- 72' ▲ N. Adamović ▼ M. Marčić
- 78' 0-2 Q. Menig
- 83' ▲ M. Veličković ▼ V. Radivojević
- 86' ▲ N. Jović ▼ Q. Menig
- 89' Kristijan Belić
- 90' ▲ J. Jevremović ▼ F. Diabaté
- 90'+1 0-3 B. Natcho
- FT0-3
Đội hình
- 51L. Savić
- 40N. Ćirković
- 5N. Žunić
- 4I. Milošević
- 35N. Leković
- 31M. Marčić ▼ 72'
- 17B. Regis Samuel
- 10N. Jojić
- 27V. Radivojević ▼ 83'
- 80M. Maričić ▼ 59'
- 70M. Mirić
Dự bị 11
- 19V. Silađi ▲ 59'
- 72N. Adamović ▲ 72'
- 9M. Veličković ▲ 83'
- 3D. Stanojević
- 7N. Tomić
- 14U. Sremčević
- 15M. Vesnić
- 22D. Rosić
- 29S. Maksimović
- 45S. Stanisavljević
- 71A. Varjačić
- 41A. Popović
- 26A. Filipović
- 6S. Marković
- 5I. Vujačić
- 72S. Urošević
- 40K. Belić
- 13A. Colorado
- 18F. Diabaté ▼ 90'
- 14S. Baždar ▼ 67'
- 9Q. Menig ▼ 86'
- 20A. Pavlović
Dự bị 11
- 10B. Natcho ▲ 67'
- 77N. Jović ▲ 86'
- 38J. Jevremović ▲ 90'
- 3M. Ilić
- 4S. Saničanin
- 8H. Traoré
- 12Z. Šehović
- 15L. Fejsa
- 17M. Živković
- 25M. Lukač
- 55D. Pantić
Thống kê
00
10
0Dứt điểm3
0Trúng đích3
0Phạm lỗi3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 81 - 14 | +67 | 82 | |
| 2 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 3 | 30 | 56 - 31 | +25 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 28 | +29 | 57 | |
| 5 | 37 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 6 | 30 | 37 - 31 | +6 | 50 | |
| 7 | 30 | 24 - 42 | -18 | 39 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 23 - 45 | -22 | 37 | |
| 10 | 30 | 22 - 31 | -9 | 31 | |
| 11 | 30 | 30 - 51 | -21 | 29 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 25 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 23 | |
| 15 | 30 | 21 - 44 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 20 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu53
46Ghi được93
65Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai48