Mladost Lucani
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Partizan

Mladost Lucani vs FK Partizan

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-1 FK Partizan tại Super Liga, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 1, hòa 2, FK Partizan thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 26
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
LWWLL FK Partizan
  1. 44' P. Bojić · A. Varjačić 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Nikolić S. Baždar
  4. 46' B. Natcho D. Castillo
  5. 56' A. Kalulu X. Severina
  6. 64' P. Eze P. Bojić
  7. 64' A. Filipović A. Stojković
  8. 75' N. Trifunović B. Kovačević
  9. 84' F. Žunić M. Veličković
  10. 85' 1-1 N. Nikolić · G. Zahid
  11. FT1-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Sivić
  1. 1S. Stamenković 7.3
  2. 7Nikola Andrić II 7.2
  3. 40D. Cvetinović 7.6
  4. 12M. Joksimović 6.9
  5. 17A. Varjačić 7.3
  6. 8J. Tumbasević 6.7
  7. 28A. Pejović 6.9
  8. 33Ž. Udovičić 7.5
  9. 30N. Ćirković 7.3
  10. 10P. Bojić ▼ 64' 7.5
  11. 47M. Veličković ▼ 84' 6.9

Dự bị 11

  1. 45P. Eze ▲ 64' 6.2
  2. 21F. Žunić ▲ 84' 6.3
  3. 27V. Radivojević
  4. 9Nuno Pereira
  5. 4I. Milošević
  6. 42Y. Silue
  7. 16S. Pribaković
  8. 25J. Ćirić
  9. 35N. Leković
  10. 23Ž. Samčović
  11. 15M. Divac
FK Partizan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Duljaj
  1. 1A. Jovanović 6.6
  2. 2A. Stojković ▼ 64' 6.7
  3. 36B. Kovačević ▼ 75' 6.7
  4. 6S. Marković 6.6
  5. 5N. Antić 7.2
  6. 16L. Owusu 8.3
  7. 21D. Castillo ▼ 46' 6.6
  8. 7X. Severina ▼ 56' 7.2
  9. 29G. Zahid 8.9
  10. 77Goh Young-Jun 7.2
  11. 14S. Baždar ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 23N. Nikolić ▲ 46' 7.5
  2. 10B. Natcho ▲ 46' 7.2
  3. 15A. Kalulu ▲ 56' 6.6
  4. 26A. Filipović ▲ 64' 6.7
  5. 43N. Trifunović ▲ 75' 6.9
  6. 4S. Saničanin
  7. 8F. Kanouté
  8. 25N. De Medina
  9. 99A. Janković
  10. 19A. Šćekić
  11. 33M. Krunić

Thống kê

003
900
27%Kiểm soát bóng73%
10Dứt điểm23
3Trúng đích5
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm15
1Bị chặn13
3Phạt góc9
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
4Cứu thua2
237Chuyền bóng657
158Chuyền chính xác569
67%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu57
54Ghi được96
70Thủng lưới77
1.13Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn33
21Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu