Mladost Lucani
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Partizan

Mladost Lucani vs FK Partizan

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-1 FK Partizan tại Super Liga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 1, hòa 2, FK Partizan thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 28
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
LWWLL FK Partizan
  1. 6' J. Ciric · M. Todosijevic 1-0
  2. 34' Mihailo Oreščanin
  3. 35' Mihailo Oreščanin
  4. HT1-0
  5. 46' N. Boranijasevic A. Varjacic
  6. 46' S. Milic S. Mitrovic
  7. 46' S. Polter B. Kostic
  8. 46' G. Zahid O. Ugresic
  9. 66' B. Natcho V. Dragojevic
  10. 72' J. Tumbasevic V. Kijevcanin
  11. 84' N. Milojevic F. Zunic
  12. 84' U. Ljubomirac P. Bojic
  13. 84' S. Petrovic M. Roganovic
  14. 89' 1-1 S. Polter · V. Djurdjevic
  15. 90'+1 Saša Zdjelar
  16. 90'+2 A. Milosevic J. Ciric
  17. FT1-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Mladen Dodic
  1. 1S. Stamenkovic 8.3
  2. 17A. Varjacic ▼ 46' 6.5
  3. 7N. Andric 6.3
  4. 30N. Cirkovic 7.2
  5. 37M. Orescanin 5.9
  6. 35N. Lekovic 6.3
  7. 22M. Todosijevic 5.9
  8. 18F. Zunic ▼ 84' 7.2
  9. 5V. Kijevcanin ▼ 72' 7.3
  10. 25J. Ciric ▼ 90' 8.3
  11. 10P. Bojic ▼ 84' 6.0

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 8J. Tumbasevic ▲ 72' 6.7
  3. 28N. Boranijasevic ▲ 46' 6.9
  4. 9I. Hadzic
  5. 38N. Milojevic ▲ 84' 6.9
  6. 31O. Alempijevic
  7. 20A. Milosevic ▲ 90' 6.6
  8. 40D. Cvetinovic
  9. 12M. Joksimovic
  10. 33Z. Udovicic
  11. 77U. Ljubomirac ▲ 84' 6.3
FK Partizan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Srdjan Blagojevic
  1. 1M. Milosevic 6.7
  2. 30M. Roganovic ▼ 84' 6.2
  3. 40N. Simic 7.9
  4. 23S. Mitrovic ▼ 46' 7.2
  5. 24V. Djurdjevic 6.3
  6. 14S. Zdjelar 6.9
  7. 19D. Seck 6.6
  8. 11M. Vukotic 6.5
  9. 6V. Dragojevic ▼ 66' 6.3
  10. 99B. Kostic ▼ 46' 6.7
  11. 36O. Ugresic ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 31M. Krunic
  2. 10B. Natcho ▲ 66' 6.9
  3. 44S. Milic ▲ 46' 7.0
  4. 33S. Petrovic ▲ 84' 6.9
  5. 91S. Polter ▲ 46' 7.0
  6. 29G. Zahid ▲ 46' 6.6
  7. 2A. Stojkovic
  8. 79D. Jovanovic
  9. 13A. Mohammed
  10. 46M. Lekic

Thống kê

107
510
22%Kiểm soát bóng78%
6Dứt điểm19
3Trúng đích10
1Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
7Phạt góc5
3Việt vị0
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua2
196Chuyền bóng726
112Chuyền chính xác641
57%Chính xác chuyền88%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu48
43Ghi được87
69Thủng lưới57
0.96Bàn thắng mỗi trận1.81
11Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu