Al Ahli Saudi FC vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 4-0 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 5, hòa 2, Abha Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- DLLLD Abha Club
- 5' I. Toney · E. Spertsyan 1-0
- 13' I. Toney11m 2-0
- 41' Eduard Spertsyan
- HT2-0
- 46' ▲ S. Balobaid ▼ Z. Al Hawsawi
- 46' ▲ K. Boumedmed ▼ B. Al Sayyali
- 51' Trincao 3-0
- 57' I. Toney · Trincao 4-0
- 66' ▲ S. Abu Al Shamat ▼ E. Spertsyan
- 66' ▲ M. Al Mutairi ▼ Galeno
- 66' ▲ F. Al Buraikan ▼ I. Toney
- 66' ▲ M. Al-Zaid ▼ L. Rosier
- 67' ▲ N. Fekir ▼ A. Hindi
- 67' ▲ K. Al Shamrani ▼ F. Al Ghamdi
- 76' ▲ F. Al Subiani ▼ N. Al Daajani
- 81' Ziyad Aljohani
- 84' ▲ N. Masoud ▼ V. Atangana
- 86' Nabil Fekir
- 90'+3 Faisal Al-Sibyani
- FT4-0
Đội hình
- 16E. Mendy 8.2
- 46R. Hamidou
- 28M. Demiral 7.5
- 3Ibanez 7.7
- 2Z. Al Hawsawi ▼ 46' 6.9
- 30Z. Al Johani 7.3
- 6V. Atangana ▼ 84' 6.9
- 7Trincao ⚽ ⇢ 8.5
- 8E. Spertsyan ⇢ ▼ 66' 7.5
- 13Galeno ▼ 66' 7.6
- 17I. Toney ⚽3 ▼ 66' 9.7
Dự bị 9
- 1A. Al Sanbi
- 5M. Sulaiman
- 31S. Balobaid ▲ 46' 6.9
- 66N. Masoud ▲ 84' 6.7
- 47S. Abu Al Shamat ▲ 66' 7.0
- 11M. Al Mutairi ▲ 66' 6.5
- 29M. Abdulrahman
- 9F. Al Buraikan ▲ 66' 6.6
- 21A. Radif
- 16D. Leon 6.2
- 23M. Al Dawsari 7.2
- 3J. Gaari 5.2
- 22A. Diallo 6.2
- 37A. Hindi ▼ 67' 5.6
- 32L. Rosier ▼ 66' 6.0
- 20K. Al Qahtani 5.6
- 4B. Al Sayyali ▼ 46' 6.5
- 8N. Al Daajani ▼ 76' 6.6
- 7F. Al Ghamdi ▼ 67' 6.2
- 44M. Batshuayi 6.2
Dự bị 9
- 21A. Al Bouq
- 19A. Al Fahad
- 10N. Fekir ▲ 67' 6.9
- 12K. Al Shamrani ▲ 67' 6.9
- 6F. Al Subiani ▲ 76' 6.5
- 80S. Al Johani
- 29M. Y. Dawran M.
- 39M. Al-Zaid ▲ 66' 6.7
- 9K. Boumedmed ▲ 46' 6.7
Thống kê
02⚑2
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm12
7Trúng đích3
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị1
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-1.28Bàn thắng ngăn chặn-1.28
428Chuyền bóng412
370Chuyền chính xác360
86%Chính xác chuyền87%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
18Trận đấu10
35Ghi được7
27Thủng lưới16
1.94Bàn thắng mỗi trận0.7
6Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai5