Al Ahli Saudi FC vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 5, hòa 2, Abha Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- Ahmad Al Rumaikhani
- Phong độ
- WLLWL Al Ahli Saudi FC
- DLDLL Abha Club
- 9' Franck Kom
- 37' 0-1 S. Bguir
- 42' ▲ Haitham Asiri ▼ Mohammed Majrashi
- 44' Carlos Eduardo · Abdulrahman Ghareeb 1-1
- HT1-1
- 51' ▲ Saeed Al Hamsal ▼ B. Ifa
- 62' Abdulrahman Ghareeb
- 64' ▲ Hassan Al Qayd ▼ Fahad Al Jumayah
- 69' ▲ Omar Al Somah ▼ Ayman Yahya
- 77' ▲ F. Bradarić ▼ Carlos Eduardo
- 78' ▲ Abdullah Almuqrin ▼ Mohammed Al-Majhad
- 84' ▲ M. te Vrede ▼ Saleh Al Jamaan
- 84' ▲ T. Meziani ▼ S. Bguir
- 85' Abdullah Almogren
- 90'+4 Abdelali Mhamdi
- FT1-1
Đội hình
- 71Mohammed Al Yami 7.0
- 5Mohammed Al-Khabrani 6.2
- 37Abdulbasit Al-Hindi 7.5
- 27Ali Majrashi 7.3
- 18Carlos Eduardo ⚽ ▼ 77' 7.3
- 6F. Kom 7.3
- 7E. Alioski 7.5
- 26Mohammed Al-Majhad ▼ 78' 7.0
- 24Ayman Yahya ▼ 69' 7.7
- 19Mohammed Majrashi ▼ 42' 6.2
- 29Abdulrahman Ghareeb ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 17Haitham Asiri ▲ 42' 6.3
- 9Omar Al Somah ▲ 69' 7.0
- 8F. Bradarić ▲ 77' 6.6
- 70Abdullah Almuqrin ▲ 78' 6.6
- 4Talal Al-Absi
- 10Salman Al-Mowasher
- 30Ziyad Al Johani
- 1Yasser Al-Mosailem
- 2Fahad Al-Hamad
- 12A. M'Hamdi 8.7
- 2B. Ifa ▼ 51' 6.2
- 3Abdullah Al Dossary 6.9
- 31Sari Amr 6.3
- 19A. Atouchi 6.2
- 8U. Matić 6.2
- 23Abdulrahman Al Barakah 6.9
- 7Saleh Al Jamaan ▼ 84' 7.0
- 89Riyadh Sharahili 6.9
- 14Fahad Al Jumayah ▼ 64' 6.6
- 10S. Bguir ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 39Saeed Al Hamsal ▲ 51' 7.0
- 45Hassan Al Qayd ▲ 64' 6.9
- 9M. te Vrede ▲ 84' 6.7
- 17T. Meziani ▲ 84' 6.6
- 13Mohammed Al Kunaydiri
- 98Mohanad Alqaydhi
- 1Abdullah Al Shammari
- 70Muath Afaneh
- 11Jehad Al Zuwed
Thống kê
03⚑8
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm7
9Trúng đích4
11Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua8
494Chuyền bóng387
425Chuyền chính xác301
86%Chính xác chuyền78%
So sánh
37Trận đấu31
47Ghi được27
53Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai13