Abha Club
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ahli Saudi FC

Abha Club vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 2-0 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 3, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Sultan Al-Harbi
Phong độ
DLDLL Abha Club
WWLLW Al Ahli Saudi FC
  1. 16' Dankler
  2. 41' Mitchell Te Vrede
  3. HT0-0
  4. 53' Filip Bradarić
  5. 54' Nooh Al-Mousa F. Bradarić
  6. 61' Dani Suarez
  7. 68' Haitham Asiri A. Ndao
  8. 68' Ziyad Al-Johani Mohammed Al-Majhad
  9. 72' Dankler
  10. 75' M. te Vrede 1-0
  11. 77' Saad Bguir
  12. 80' Dankler
  13. 80' Dankler
  14. 83' Mitchell Te Vrede
  15. 85' S. Bguir11m 2-0
  16. 86' Salman Al-Moasher Omar Al Somah
  17. 86' Mohammed Al-Khabrani Abdulrahman Ghareeb
  18. 87' Haitham Asiri
  19. 90'+3 Muath Afaneh M. te Vrede
  20. 90'+5 Abdulrahman Al Barakah Saleh Al Jamaan
  21. FT2-0

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ševela
  1. 12A. M'Hamdi 7.9
  2. 5Dani Suárez 6.7
  3. 39Saeed Al Hamsal 6.9
  4. 19A. Atouchi 7.2
  5. 13Mohammed Al Kunaydiri 6.9
  6. 8U. Matić 6.6
  7. 7Saleh Al Jamaan ▼ 90' 6.6
  8. 89Riyadh Sharahili 7.2
  9. 14Fahad Bin Jumayah 6.3
  10. 9M. te Vrede ▼ 90' 7.3
  11. 10S. Bguir 7.6

Dự bị 9

  1. 70Muath Afaneh ▲ 90'
  2. 23Abdulrahman Al Barakah ▲ 90'
  3. 1Abdullah Al Shammari
  4. 99P. Mboungou
  5. 6Karam Barnawi
  6. 98Mohanad Alqaydhi
  7. 29Abdullah Al Qahtani
  8. 31Sari Amro
  9. 11Jehad Al Zuwed
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Hasi
  1. 71Mohammed Al Yami 6.2
  2. 3Dankler 7.0
  3. 21H. Nagguez 6.5
  4. 37Abdulbasit Al-Hindi 6.5
  5. 7E. Alioski 6.9
  6. 8F. Bradarić ▼ 54' 6.3
  7. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 86' 6.9
  8. 40Ali Al-Asmari 6.2
  9. 26Mohammed Al-Majhad ▼ 68' 6.6
  10. 20A. Ndao ▼ 68' 6.3
  11. 9Omar Al Somah ▼ 86' 6.7

Dự bị 9

  1. 16Nooh Al-Mousa ▲ 54' 6.3
  2. 17Haitham Asiri ▲ 68' 6.6
  3. 30Ziyad Al-Johani ▲ 68' 6.2
  4. 10Salman Al-Moasher ▲ 86' 6.7
  5. 5Mohammed Al-Khabrani ▲ 86' 6.3
  6. 13Hani Al-Sebyani
  7. 11Housain Al-Mogahwi
  8. 25Motaz Hawsawi
  9. 1Yasser Al-Mosailem

Thống kê

015
241
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm5
4Trúng đích3
5Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc2
3Việt vị4
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
376Chuyền bóng340
303Chuyền chính xác261
81%Chính xác chuyền77%

So sánh

31Trận đấu37
27Ghi được47
46Thủng lưới53
0.87Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu