Al Ahli Saudi FC vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-2 Abha Club tại King's Cup, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 5, hòa 2, Abha Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- King's Cup · Round of 16
- Sân vận động
- Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
- Phong độ
- WWLLW Al Ahli Saudi FC
- DLDLL Abha Club
- 45'+7 Ahmad Al Hbeab
- 45'+5 Saleh Al Qumayzi
- 45'+2 0-1 Ahmed Abdu · K. Toko Ekambi
- 45'+8 R. Mahrez11m 1-1
- HT1-1
- 52' Zakaria Al-Sudani
- 53' Zakaria Al-Sudani
- 57' ▲ U. Matić ▼ Ahmed Abdu
- 67' 1-2 K. Toko Ekambi
- 69' ▲ F. Kamano ▼ S. Bguir
- 69' ▲ Mohammed Al Kunaydiri ▼ Mohammed Al Oufi
- 73' Karl Toko Ekambi
- 74' François Kamano
- 75' ▲ Ali Al Asmari ▼ F. Kessié
- 75' ▲ Ziyad Al Johani ▼ Gabri Veiga
- 81' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Roberto Firmino
- 87' ▲ Haitham Asiri ▼ Abdullah Al Ammar
- 90'+9 Haitham Mohammed Asiri
- 90'+3 François Kamano
- 90'+3 François Kamano
- 90'+1 ▲ Suad Natiq ▼ Fahad Jumayah
- 90'+1 ▲ Abdulelah Al Shammry ▼ Ahmad Jamal
- FT1-2
Đội hình
- 16É. Mendy 7.0
- 6Bassam Al Hurayji 7.3
- 3Ibañez 6.9
- 37Abdulbasit Hindi 6.3
- 15Abdullah Al Ammar ▼ 87' 6.5
- 24Gabri Veiga ▼ 75' 6.6
- 79F. Kessié ▼ 75' 7.0
- 7R. Mahrez ⚽ 7.9
- 20Feras Al Brikan 7.3
- 97A. Saint-Maximin 7.2
- 10Roberto Firmino ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 40Ali Al Asmari ▲ 75' 7.3
- 30Ziyad Al Johani ▲ 75' 7.0
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 81' 6.3
- 17Haitham Asiri ▲ 87' 6.6
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 31Saad Yaslam
- 27Ali Majrashi
- 29Mohammed Al Majhad
- 46Rayan Hamidou
- 16C. Tătărușanu 8.5
- 17Saleh Al Qumayzi 6.3
- 6Ahmad Jamal ▼ 90' 6.2
- 18F. Noguera 6.6
- 24Mohammed Al Oufi ▼ 69' 6.6
- 21Zakaria Al Sudani 6.0
- 5G. Krychowiak 6.3
- 14Fahad Jumayah ▼ 90' 6.3
- 10S. Bguir ▼ 69' 6.9
- 7K. Toko Ekambi ⚽ ⇢ 8.0
- 71Ahmed Abdu ⚽ ▼ 57' 7.2
Dự bị 9
- 8U. Matić ▲ 57' 6.9
- 11F. Kamano ▲ 69' 6.2
- 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 69' 6.3
- 4Suad Natiq ▲ 90' 6.3
- 80Abdulelah Al Shammry ▲ 90' 6.5
- 12Abdulrahman Al Bouq
- 9Hassan Al Ali
- 30Ziyad Al Sahafi
- 88Saad Al Salouli
Thống kê
00⚑9
⚑242
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm6
8Trúng đích5
4Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
9Phạt góc2
7Việt vị1
10Phạm lỗi21
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua7
489Chuyền bóng285
420Chuyền chính xác201
86%Chính xác chuyền71%
So sánh
52Trận đấu37
111Ghi được50
53Thủng lưới51
2.13Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai33