Al Ahli Saudi FC vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 3-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 5, hòa 2, Abha Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- Sultan Al-Harbi
- Phong độ
- WWLLW Al Ahli Saudi FC
- DLDLL Abha Club
- 20' Djaniny Tavares · Lucas Lima 1-0
- 26' 1-1 F. Andriatsima · S. Bguir
- 31' Sumaihan Al-Nabet
- 34' Mehdi Tahrat
- 35' Omar Al Somah11m 2-1
- HT2-1
- 56' Josef De Souza
- 67' ▲ M. Marin ▼ Djaniny Tavares
- 70' ▲ Saeed Al Mowalad ▼ Yazeed Al Bakr
- 83' Omar Al Somah · M. Marin 3-1
- 84' ▲ Muath Afaneh ▼ Ammar Al Najjar
- 88' ▲ Ali Hassan Al Asmari ▼ Y. Belaïli
- FT3-1
Đội hình
- 1Yasser Al Mosailem 6.7
- 60Lucas Lima ⇢ 7.4
- 3Mohammed Al Fatil 7.1
- 5Mohammed Al-Khabrani 7.6
- 6Josef de Souza 6.5
- 8E. Sarić 7.3
- 13Yazeed Al Bakr ▼ 70' 6.3
- 7Salman Al Moasher 6.7
- 19Y. Belaïli ▼ 88' 7.2
- 21Djaniny Tavares ⚽ ▼ 67' 7.7
- 9Omar Al Somah ⚽2 8.4
Dự bị 9
- 17M. Marin ▲ 67' 7.1
- 2Saeed Al Mowalad ▲ 70' 6.9
- 40Ali Hassan Al Asmari ▲ 88'
- 24Hussein Abdul Ghani
- 16Nouh Al Mousa
- 15Mohammed Al Majhad
- 11Hussain Al Mogahwi
- 66Basem Atallah
- 70Mohammed Bassas
- 12A. M'Hamdi 6.7
- 6Karam Barnawi 6.7
- 91M. Tahrat 6.4
- 19A. Atouchi 6.5
- 4Khalid Al-Khathlan 6.9
- 29K. Aouadhi 7.2
- 42R. Gabriel 6.5
- 18S. Bguir ⇢ 7.4
- 15Ammar Al Najjar ▼ 84' 6.8
- 8Sumayhan Alnabit 6.2
- 9F. Andriatsima ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 70Muath Afaneh ▲ 84' 6.4
- 5Ahmad Al Najai
- 50Osama Ashoor
- 23Adnan Falatah
- 7Abdullah Al Qahtani
- 3Musab Muharraq
- 14Saleh Al Abbas
- 33Mansour Jawhar
- 17Abdullah Qaisi
Thống kê
01⚑5
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm13
7Trúng đích4
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị3
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
502Chuyền bóng356
414Chuyền chính xác281
82%Chính xác chuyền79%
So sánh
41Trận đấu33
66Ghi được49
49Thủng lưới53
1.61Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai19