Abha Club
0 : 6
FT · Hiệp một 0:5
·
Al Ahli Saudi FC

Abha Club vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 0-6 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 3, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
DLDLL Abha Club
WLLWL Al Ahli Saudi FC
  1. 20' 0-1 Gabri Veiga · F. Kessié
  2. 22' 0-2 Feras Al Brikan · A. Saint-Maximin
  3. 28' 0-3 Feras Al Brikan
  4. 37' Abdulbaset Hindi
  5. 38' 0-4 F. Kessié · Gabri Veiga
  6. 45' 0-5 Gabri Veiga · Saad Yaslam
  7. HT0-5
  8. 46' Mohammed Al Kunaydiri Saad Natiq
  9. 46' F. Kamano Mohammed Al Oufi
  10. 49' Roger Ibañez
  11. 64' 0-6 R. Mahrez · Gabri Veiga
  12. 65' Sumayhan Al Nabit A. Saint-Maximin
  13. 65' Ali Al Asmari Mohammed Al Majhad
  14. 71' Zakaria Al-Sudani
  15. 73' Zakaria Al-Sudani
  16. 73' Hassan Al Ali Ahmed Abdu
  17. 77' Saad Yaslam Balobaid
  18. 80' Saad Bguir
  19. 85' Ziyad Al Johani Feras Al Brikan
  20. 85' Roberto Firmino Gabri Veiga
  21. 86' Abdulelah Al Shammry Zakaria Al Sudani
  22. 86' Ziyad Al Sahafi F. Noguera
  23. 90'+1 Abdulkarim Darisi R. Mahrez
  24. FT0-6

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Y. Al Manai
  1. 16C. Tătărușanu 6.3
  2. 17Saleh Al Qumayzi 5.6
  3. 4Saad Natiq ▼ 46' 5.9
  4. 18F. Noguera ▼ 86' 5.9
  5. 14Fahad Jumayah 6.7
  6. 21Zakaria Al Sudani ▼ 86' 6.7
  7. 5G. Krychowiak 6.2
  8. 24Mohammed Al Oufi ▼ 46' 6.3
  9. 10S. Bguir 7.2
  10. 71Ahmed Abdu ▼ 73'
  11. 7K. Toko Ekambi 6.6

Dự bị 9

  1. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 46' 6.6
  2. 11F. Kamano ▲ 46' 6.9
  3. 9Hassan Al Ali ▲ 73' 6.3
  4. 80Abdulelah Al Shammry ▲ 86' 6.2
  5. 30Ziyad Al Sahafi ▲ 86' 6.5
  6. 8U. Matić
  7. 3Mohammed Naji
  8. 88Saad Al Salouli
  9. 12Abdulrahman Al Bouq
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jaissle
  1. 16É. Mendy 7.5
  2. 6Bassam Al Hurayji 7.2
  3. 3Ibañez 7.2
  4. 37Abdulbasit Hindi 7.0
  5. 31Saad Yaslam 7.2
  6. 29Mohammed Al Majhad ▼ 65' 6.9
  7. 79F. Kessié 8.9
  8. 7R. Mahrez ▼ 90' 8.2
  9. 24Gabri Veiga ⚽2 ⇢2 ▼ 85' 10.0
  10. 97A. Saint-Maximin ▼ 65' 7.9
  11. 20Feras Al Brikan ⚽2 ▼ 85' 8.3

Dự bị 9

  1. 8Sumayhan Al Nabit ▲ 65' 6.9
  2. 40Ali Al Asmari ▲ 65' 6.6
  3. 30Ziyad Al Johani ▲ 85' 6.6
  4. 10Roberto Firmino ▲ 85' 6.5
  5. 45Abdulkarim Darisi ▲ 90'
  6. 46Rayan Hamidou
  7. 1Abdulrahman Al Sanbi
  8. 13Ibrahim Al Zubaidi
  9. 27Ali Majrashi

Thống kê

025
520
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm16
2Trúng đích10
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
5Phạt góc5
4Việt vị4
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
312Chuyền bóng407
259Chuyền chính xác360
83%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
43Ghi được67
93Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận1.97
4Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu