Abha Club vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 3, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Majed Al Shamrani
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- WWLLW Al Ahli Saudi FC
- 11' ▲ F. Bin Jumayah ▼ A. Al Qahtani
- 32' A. Al Asmari
- 39' 0-1 H. Al Mogahwi · L. Lima
- 41' S. Zaydan
- HT0-1
- 46' ▲ M. Jean-Tahrat ▼ K. Barnawi
- 66' ▲ A. Al Asmari ▼ L. Fejsa
- 73' ▲ A. Al Barakah ▼ M. A. Afaneh
- 80' N. Al Mousa
- 83' M. A. Afaneh 1-1
- 85' ▲ A. Mitrita ▼ H. Asiri
- 85' ▲ L. Lima ▼ M. Al Fatil
- 86' ▲ M. Al Majhad ▼ S. Madash
- 90'+2 ▲ A. Al Qahtani ▼ O. Al Ruwaili
- FT1-1
Đội hình
- 12Abdelali Mhamdi ⇢ 6.6
- 88Nader Abdullah Al Sharari 7.2
- 91Mehdi Tahrat 6.6
- 19Amine Attouchi 6.7
- 31Sari Amro 7.0
- 16Saud Zidan 7.2
- 29Karim Aouadhi 6.9
- 5Abdulrahman Al-Barakah 6.2
- 14Fahad Bin Jumayah 6.7
- 99Carlos Strandberg 6.7
- 7Saleh Al-Amri 7.7
Dự bị 9
- 34Ali Al-Mazidi
- 39Saeed Al Hamsal
- 77Ahmad Al Hbeab
- 6Karam Barnawi 6.3
- 80Tariq Al Shahrani
- 8Abdullah Al-Qahtani ▲ 90' 7.3
- 70Muath Afaneh ⚽ 7.0
- 32Benjamin Tatar
- 9Omar Al-Ruwaili
- 44Mohammed Al Yami 6.5
- 23Hassoun 7.0
- 5Mohammed Al-Khabrani 6.9
- 37Abdulbaset Al-Hindi 6.6
- 6Lucas Lima ⇢ 7.2
- 16Nouh Al-Mousa 6.9
- 10Salman Al-Muwashar 6.2
- 26Mohammed Al-Majhad 6.5
- 40Ali Al-Asmari 6.9
- 28Alexandru Mitriță 6.2
- 11Hussain Al Moqahwi ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 1Yasser Al-Mosailem
- 70Albssas Mohammad
- 3Mohammed Al-Fatil 6.9
- 41Manaf Abou Yabes
- 55Ljubomir Fejsa 6.2
- 30Ziyad Aljohani
- 27Sultan Mandash 6.3
- 77Hassan Hashim Al Ali
- 45Haitham Asiri 6.3
Thống kê
01⚑8
⚑120
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm5
3Trúng đích1
11Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị2
17Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
410Chuyền bóng510
341Chuyền chính xác434
83%Chính xác chuyền85%
So sánh
35Trận đấu43
47Ghi được62
54Thủng lưới71
1.34Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai30