Al Ahli Saudi FC vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 3-0 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 5, hòa 2, Abha Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City Reserve Stadium, Jeddah
- Trọng tài
- Mohammed Alharbi
- Phong độ
- WLLWL Al Ahli Saudi FC
- DLDLL Abha Club
- 11' Omar Al Somah 1-0
- 14' Omar Al Somah · Salman Al Moasher 2-0
- HT2-0
- 58' Karim Aouadhi
- 66' Mehdi Tahrat
- 70' ▲ Nouh Al Mousa ▼ A. Mitriță
- 74' ▲ Yasser Al Mosailem ▼ Mohammed Al Yami
- 77' ▲ Fahad Bin Jumayah ▼ Karam Barnawi
- 78' Ali Al-Asmari
- 86' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ Salman Al Moasher
- 87' Karim Aouadhi
- 89' ▲ Ammar Al Najjar ▼ K. Aouadhi
- 89' ▲ Omar Al Ruwaili ▼ C. Goodwin
- 90'+8 Abdulrahman Ghareeb · Ali Hassan Al Asmari 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 44Mohammed Al Yami ▼ 74' 7.5
- 6Lucas Lima 7.0
- 3Mohammed Al Fatil 7.0
- 25Motaz Hawsawi 7.2
- 13Yazeed Al Bakr 6.9
- 55L. Fejsa 6.3
- 10Salman Al Moasher ⇢ ▼ 86' 7.7
- 11Hussain Al Mogahwi 7.3
- 40Ali Hassan Al Asmari ⇢ 7.7
- 28A. Mitriță ▼ 70' 6.7
- 9Omar Al Somah ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 16Nouh Al Mousa ▲ 70' 7.0
- 1Yasser Al Mosailem ▲ 74' 6.9
- 29Abdulrahman Ghareeb ⚽ ▲ 86' 7.3
- 35Yousef Saad Al Harbi
- 5Mohammed Al-Khabrani
- 23Abdullah Tarmin
- 32Hassan Algeed
- 37Abdulbasit Hindi
- 27Sultan Madash
- 12A. M'Hamdi 6.6
- 6Karam Barnawi ▼ 77' 6.3
- 91M. Tahrat 6.3
- 31Sari Amro 6.3
- 19A. Atouchi 6.7
- 29K. Aouadhi ▼ 89' 6.2
- 7Saleh Al Jamaan 6.9
- 89Riyadh Sharahili 6.9
- 11C. Goodwin ▼ 89' 7.2
- 10S. Bguir 6.9
- 99C. Strandberg 6.9
Dự bị 9
- 14Fahad Bin Jumayah ▲ 77' 6.9
- 15Ammar Al Najjar ▲ 89' 6.3
- 9Omar Al Ruwaili ▲ 89' 6.2
- 16Saud Saad Bin Zaydan
- 4Mohanad Alqaydhi
- 39Saeed Al Hamsal
- 34Ali Al Mazyadi
- 5Abdulrahman Al Barakah
- 88Nader Abdullah Al Sharari
Thống kê
01⚑3
⚑720
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm13
8Trúng đích6
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
351Chuyền bóng490
285Chuyền chính xác423
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu35
62Ghi được47
71Thủng lưới54
1.44Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai25