Al Ahli Saudi FC vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 5-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 5, hòa 2, Abha Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- WLLWL Al Ahli Saudi FC
- LDLLL Abha Club
- 8' Feras Al Brikan 1-0
- 13' Hassan Hashim Al Ali
- 45'+1 Ziyad Al Johani · Feras Al Brikan 2-0
- HT2-0
- 47' Roger Ibañez
- 49' François Kamano
- 70' ▲ Nasser Al Omran ▼ G. Krychowiak
- 73' Sumayhan Al Nabit 3-0
- 76' ▲ Abdulkarim Darisi ▼ Sumayhan Al Nabit
- 76' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Feras Al Brikan
- 78' ▲ Saleh Al Qumayzi ▼ Mohammed Naji
- 78' ▲ S. Bguir ▼ M. Tisserand
- 78' ▲ Meshal Al Mutairi ▼ F. Kamano
- 78' ▲ Ahmed Abdu ▼ L. Đorđević
- 84' ▲ Ali Al Asmari ▼ Ziyad Al Johani
- 84' ▲ Rayan Hamed ▼ Ibañez
- 85' R. Mahrez · F. Kessié 4-0
- 87' F. Kessié · R. Mahrez 5-0
- 89' ▲ Fahad Al Hamad ▼ Abdulbasit Hindi
- 90'+1 5-1 É. Mendyphản lưới
- FT5-1
Đội hình
- 16É. Mendy 6.0
- 3Ibañez ▼ 84' 7.3
- 28M. Demiral 7.3
- 37Abdulbasit Hindi ▼ 89' 7.5
- 31Saad Yaslam 6.9
- 30Ziyad Al Johani ⚽ ▼ 84' 7.9
- 79F. Kessié ⚽ ⇢ 8.6
- 7R. Mahrez ⚽ ⇢ 8.9
- 10Roberto Firmino 7.9
- 8Sumayhan Al Nabit ⚽ ▼ 76' 8.2
- 20Feras Al Brikan ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.2
Dự bị 8
- 45Abdulkarim Darisi ▲ 76' 6.0
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 76' 6.3
- 40Ali Al Asmari ▲ 84' 6.7
- 46Rayan Hamed ▲ 84' 6.3
- 26Fahad Al Hamad ▲ 89'
- 6Bassam Al Hurayji
- 95Ayman Fallatah
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 16C. Tătărușanu 7.0
- 3Mohammed Naji ▼ 78' 6.3
- 18F. Noguera 6.7
- 26M. Tisserand ▼ 78' 6.2
- 15Ibrahim Al Zubaidi 6.0
- 80Abdulelah Al Shammry 6.3
- 9Hassan Al Ali 6.2
- 5G. Krychowiak ▼ 70' 6.5
- 30Ziyad Al Sahafi 6.3
- 11F. Kamano ▼ 78' 6.3
- 19L. Đorđević ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 23Nasser Al Omran ▲ 70' 6.0
- 17Saleh Al Qumayzi ▲ 78' 6.5
- 10S. Bguir ▲ 78' 6.9
- 77Meshal Al Mutairi ▲ 78' 6.3
- 71Ahmed Abdu ▲ 78'
- 29Mohammed Al Qahtani
- 13Mohammed Al Kunaydiri
- 88Saad Al Salouli
- 1Abdullah Al Shammari
Thống kê
01⚑8
⚑020
76%Kiểm soát bóng24%
25Dứt điểm4
12Trúng đích0
8Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc0
5Việt vị1
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
669Chuyền bóng207
619Chuyền chính xác142
93%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
67Ghi được43
35Thủng lưới93
1.97Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai30