FC Universitatea Cluj
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Petrolul Ploiesti

FC Universitatea Cluj vs Petrolul Ploiesti

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 0-0 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 4, hòa 4, Petrolul Ploiesti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
WLLWL FC Universitatea Cluj
WLWLW Petrolul Ploiesti
  1. 12' Bogdan Mitrea
  2. 20' Marian Huja
  3. HT0-0
  4. 46' M. Roman Marian Huja
  5. 48' Seniko Doua
  6. 57' V. Gheorghe G. Cîmpanu
  7. 61' Valentin Gheorghe
  8. 64' Lucian Dumitriu
  9. 68' Bart Meijers
  10. 68' A. Peteleu G. Simion
  11. 68' R. Silaghi B. Vătăjelu
  12. 76' T. Seto Jefferson
  13. 76' M. Rădulescu A. Musi
  14. 83' E. Manu D. Popa
  15. 84' I. Filip K. Doukoure
  16. 85' G. Abuashvili I. Diomandé
  17. 86' Dorinel Oancea
  18. FT0-0

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Sabău
  1. 23P. Iliev 7.2
  2. 26D. Oancea 7.2
  3. 17A. Pițian 7.3
  4. 3B. Mitrea 7.3
  5. 5B. Vătăjelu ▼ 68' 6.9
  6. 4K. Doukoure ▼ 84' 6.7
  7. 98G. Simion ▼ 68' 7.0
  8. 28G. Cîmpanu ▼ 57' 7.2
  9. 10D. Nistor 8.3
  10. 7I. Stoica 6.9
  11. 19D. Popa ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 20V. Gheorghe ▲ 57' 4.3
  2. 77A. Peteleu ▲ 68' 6.6
  3. 96R. Silaghi ▲ 68' 6.7
  4. 45E. Manu ▲ 83' 6.3
  5. 16I. Filip ▲ 84' 6.3
  6. 6A. Miron
  7. 33A. Gorcea
  8. 21M. Fossati
  9. 9F. Ilie
Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Pârvu
  1. 38L. Zima 6.6
  2. 71S. Doua 6.9
  3. 27Pedro Justiniano 7.0
  4. 3B. Meijers 7.2
  5. 2Marian Huja ▼ 46' 6.9
  6. 44L. Dumitriu 7.0
  7. 6Jefferson ▼ 76' 6.6
  8. 82I. Diomandé ▼ 85' 7.0
  9. 8Jair 7.6
  10. 99A. Musi ▼ 76' 6.3
  11. 7G. Grozav 7.0

Dự bị 9

  1. 10M. Roman ▲ 46' 7.2
  2. 11T. Seto ▲ 76' 6.7
  3. 41M. Rădulescu ▲ 76' 6.7
  4. 23G. Abuashvili ▲ 85' 6.5
  5. 34Guilherme Garutti
  6. 22D. Radu
  7. 12M. Eșanu
  8. 13I. Răducan
  9. 14A. Vraciu

Thống kê

128
240
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm10
2Trúng đích2
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
337Chuyền bóng399
270Chuyền chính xác315
80%Chính xác chuyền79%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

56Trận đấu53
79Ghi được57
71Thủng lưới65
1.41Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu