FC Universitatea Cluj vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 2-3 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 4, hòa 4, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 3' 0-1 A. J. Bran Flores · R. Martins
- 11' J. Lukic 1-1
- 34' 1-2 R. Jerdea
- HT1-2
- 46' ▲ A. Friday ▼ P. Pinho
- 49' 1-3 D. N'Lundulu
- 55' J. Lukic · D. Nistor 2-3
- 58' ▲ A. Aliev ▼ D. Mikanovic
- 58' ▲ M. Stefanescu ▼ D. Nistor
- 61' ▲ Lucho Vega ▼ R. Jerdea
- 62' Marius Ștefănescu
- 64' Paul Papp
- 76' ▲ T. Capusa ▼ R. Martins
- 76' ▲ A. Zaian ▼ D. N'Lundulu
- 76' ▲ D. Paraschiv ▼ M. Tutu
- 79' ▲ F. Poulolo ▼ D. Codrea
- 80' Issouf Macalou
- 81' ▲ C. Huseynov ▼ S. Hanca
- 90'+4 Alejandro Bran
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Lefter 6.6
- 24D. Mikanovic ▼ 58' 6.3
- 6L. Cristea 6.2
- 8D. Codrea ▼ 79' 6.5
- 27A. Chipciu 6.5
- 7M. Drammeh 6.9
- 94O. Bic 7.2
- 18P. Pinho ▼ 46' 6.2
- 10D. Nistor ⇢ ▼ 58' 6.5
- 17J. Lukic ⚽2 9.3
- 19I. Macalou 7.0
Dự bị 11
- 93N. Michail
- 21D. Moldovan
- 12A. Friday ▲ 46' 6.9
- 22F. Poulolo ▲ 79' 6.6
- 26J. Cisse
- 2A. Chintes
- 59A. Techeres
- 98G. Simion
- 25A. Aliev ▲ 58' 6.7
- 11M. Stefanescu ▲ 58' 6.2
- 96L. Pall
- 38L. Zima 6.6
- 22M. Tutu ▼ 76' 6.7
- 4P. Papp 6.2
- 71B. Malula 6.3
- 2A. Dumitrescu 6.5
- 20S. Hanca ▼ 81' 7.0
- 19L. Santos Teixeira 6.9
- 98R. Jerdea ⚽ ▼ 61' 7.5
- 10A. J. Bran Flores ⚽ 7.9
- 7R. Martins ⇢ ▼ 76' 6.7
- 9D. N'Lundulu ⚽ ▼ 76' 6.6
Dự bị 11
- 1S. Radulescu
- 66T. Capusa ▲ 76' 6.7
- 29K. Ludewig
- 18C. Huseynov ▲ 81' 6.7
- 24A. Zaian ▲ 76' 6.6
- 8Lucho Vega ▲ 61' 6.6
- 80M. Ionita
- 21D. Paraschiv ▲ 76' 6.9
- 28M. Costache
- 40R. Manolache
- 30R. Leescu
Thống kê
02⚑10
⚑420
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm11
9Trúng đích8
8Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn0
10Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua7
544Chuyền bóng238
469Chuyền chính xác167
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 14 - 6 | +8 | 21 | |
| 2 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 3 | 9 | 19 - 9 | +10 | 17 | |
| 4 | 9 | 11 - 12 | -1 | 16 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 10 | 7 - 10 | -3 | 13 | |
| 7 | 9 | 13 - 12 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 - 13 | -1 | 12 | |
| 9 | 10 | 14 - 15 | -1 | 12 | |
| 10 | 9 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 11 | 10 | 6 - 10 | -4 | 11 | |
| 12 | 9 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 13 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 14 | 9 | 9 - 12 | -3 | 10 | |
| 15 | 9 | 9 - 20 | -11 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu13
17Ghi được17
19Thủng lưới18
1.21Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai6