FC Universitatea Cluj vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 1-2 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 4, hòa 4, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 39' Sergiu Hanca
- 41' Daniel Popa
- HT0-0
- 55' A. Roguljić · M. Rus 1-0
- 58' ▲ C. Irobiso ▼ A. Berisha
- 58' ▲ T. Jyry ▼ S. Hanca
- 62' 1-1 C. Irobiso
- 64' 1-2 T. Jyry · A. Musi
- 68' ▲ F. Anselmo ▼ D. Popa
- 68' ▲ V. Gheorghe ▼ A. Roguljić
- 79' ▲ R. Silaghi ▼ G. Simion
- 83' ▲ Marian Huja ▼ Jair
- 83' ▲ A. Ișfan ▼ G. Grozav
- 89' ▲ B. Meijers ▼ Guilherme Garutti
- 90'+2 Lukáš Zima
- FT1-2
Đội hình
- 30E. Gertmonas 6.2
- 26D. Oancea 6.6
- 25L. Masoero 6.6
- 2Thalisson Kelven 6.9
- 8Roger Junio 6.9
- 98G. Simion ▼ 79' 7.3
- 94O. Bic 7.2
- 18M. Rus ⇢ 7.6
- 24A. Roguljić ⚽ ▼ 68' 7.2
- 10D. Nistor 7.2
- 19D. Popa ▼ 68' 6.6
Dự bị 10
- 32F. Anselmo ▲ 68' 6.6
- 20V. Gheorghe ▲ 68' 6.9
- 96R. Silaghi ▲ 79' 6.6
- 11D. Tescan
- 33A. Gorcea
- 43A. Chinteș
- 4K. Doukoure
- 41A. Techereș
- 21M. Fossati
- 77A. Peteleu
- 38L. Zima 7.2
- 44L. Dumitriu 6.6
- 4P. Papp 7.0
- 34Guilherme Garutti ▼ 89' 7.9
- 5V. Țicu 7.0
- 11T. Seto 6.9
- 20S. Hanca ▼ 58' 6.3
- 99A. Musi ⇢ 6.7
- 8Jair ▼ 83' 6.9
- 7G. Grozav ▼ 83' 7.0
- 9A. Berisha ▼ 58' 7.0
Dự bị 11
- 19C. Irobiso ⚽ ▲ 58' 7.3
- 6T. Jyry ⚽ ▲ 58' 7.7
- 2Marian Huja ▲ 83' 6.6
- 31A. Ișfan ▲ 83' 6.2
- 3B. Meijers ▲ 89'
- 1R. Bălbărău
- 13I. Răducan
- 12M. Eșanu
- 82I. Diomandé
- 22D. Radu
- 10M. Bratu
Thống kê
01⚑3
⚑420
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm8
5Trúng đích3
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
602Chuyền bóng305
509Chuyền chính xác189
85%Chính xác chuyền62%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
56Trận đấu53
79Ghi được57
71Thủng lưới65
1.41Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai32