Petrolul Ploiesti vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 0-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 4, FC Universitatea Cluj thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
- Phong độ
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- 43' Mamadou Thiam
- HT0-0
- 46' ▲ R. Silaghi ▼ V. Blănuță
- 59' ▲ N. Akosah-Bempah ▼ S. Hanca
- 59' ▲ Fabrício Baiano ▼ A. Tudorie
- 66' Ovidiu Bic
- 67' ▲ M. Bratu ▼ D. Radu
- 67' ▲ A. Bettaieb ▼ M. Thiam
- 67' ▲ G. Simion ▼ O. Bic
- 78' ▲ B. Mitrea ▼ L. Masoero
- 78' ▲ D. Oancea ▼ V. Raţă
- FT0-0
Đội hình
- 38L. Zima 7.3
- 24Ricardinho 7.2
- 4P. Papp 7.0
- 2Marian Huja 7.2
- 44L. Dumitriu 7.2
- 23T. Keita 7.3
- 6T. Jyry 7.2
- 22D. Radu ▼ 67' 6.9
- 20S. Hanca ▼ 59' 6.9
- 7G. Grozav 7.3
- 19A. Tudorie ▼ 59' 6.9
Dự bị 11
- 14N. Akosah-Bempah ▲ 59' 6.7
- 27Fabrício Baiano ▲ 59' 6.3
- 10M. Bratu ▲ 67' 7.2
- 8A. Mateiu
- 17M. Rădulescu
- 36A. Boțogan
- 1R. Bălbărău
- 71D. Ilie
- 3A. Stănică
- 30I. Tolea
- 12M. Eșanu
- 30E. Gertmonas 7.3
- 24R. Boboc 6.7
- 5L. Masoero ▼ 78' 7.2
- 6I. Cristea 7.0
- 27A. Chipciu 6.9
- 23O. Popescu 6.9
- 94O. Bic ▼ 67' 6.2
- 22V. Raţă ▼ 78' 6.7
- 10D. Nistor 7.3
- 93M. Thiam ▼ 67' 6.2
- 77V. Blănuță ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 7R. Silaghi ▲ 46' 6.7
- 9A. Bettaieb ▲ 67' 6.3
- 98G. Simion ▲ 67' 6.5
- 3B. Mitrea ▲ 78' 6.3
- 26D. Oancea ▲ 78' 6.7
- 33A. Gorcea
- 8D. Codrea
- 13F. Tchassem
- 17Daniel Lasure
- 19M. Moraru
Thống kê
00⚑6
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm6
3Trúng đích2
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
362Chuyền bóng427
255Chuyền chính xác323
70%Chính xác chuyền76%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
45Ghi được59
46Thủng lưới51
0.96Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai36