Petrolul Ploiesti
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Universitatea Cluj

Petrolul Ploiesti vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 1-1 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 4, FC Universitatea Cluj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Ilie Oana, Ploiesti
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
LLWLW FC Universitatea Cluj
  1. 14' 0-1 A. Chipciu · D. Nistor
  2. 30' A. Musi · V. Țicu 1-1
  3. 32' C. Budescu Jefferson
  4. HT1-1
  5. 57' Gheorghe Grozav
  6. 58' Andrei Pițian
  7. 60' Dan Nistor
  8. 62' A. Miron A. Pițian
  9. 62' D. Tescan D. Popadiuc
  10. 72' M. Rădulescu A. Musi
  11. 73' T. Seto I. Diomandé
  12. 75' I. Filip M. Bordeianu
  13. 79' L. Dumitriu Z. Petrović
  14. 79' B. Meijers Guilherme Garutti
  15. 90' A. Hofman I. Stoica
  16. FT1-1

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pârvu
  1. 38L. Zima 6.9
  2. 71S. Doua 6.9
  3. 4P. Papp 7.0
  4. 34Guilherme Garutti ▼ 79' 7.2
  5. 5V. Țicu 7.7
  6. 82I. Diomandé ▼ 73' 6.2
  7. 6Jefferson ▼ 32' 6.2
  8. 99A. Musi ▼ 72' 7.0
  9. 8Jair 6.6
  10. 7G. Grozav 6.6
  11. 17Z. Petrović ▼ 79' 6.9

Dự bị 9

  1. 10C. Budescu ▲ 32' 6.9
  2. 41M. Rădulescu ▲ 72' 6.3
  3. 11T. Seto ▲ 73' 6.6
  4. 44L. Dumitriu ▲ 79' 6.5
  5. 3B. Meijers ▲ 79' 6.5
  6. 12M. Eșanu
  7. 13I. Răducan
  8. 93Z. Mitrov
  9. 77I. Cojocaru
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Petrea
  1. 33A. Gorcea 7.9
  2. 88R. Dimitrov 6.6
  3. 17A. Pițian ▼ 62' 6.2
  4. 3B. Mitrea 7.3
  5. 5B. Vătăjelu 6.3
  6. 94O. Bic 6.9
  7. 59D. Popadiuc ▼ 62' 6.3
  8. 37M. Bordeianu ▼ 75' 6.9
  9. 10D. Nistor 7.9
  10. 27A. Chipciu 7.2
  11. 7I. Stoica ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 6A. Miron ▲ 62' 6.7
  2. 11D. Tescan ▲ 62' 6.7
  3. 16I. Filip ▲ 75' 6.7
  4. 97A. Hofman ▲ 90' 6.3
  5. 26D. Oancea
  6. 30L. Nagy
  7. 18O. Perianu
  8. 93R. Calugar
  9. 12I. Chirila

Thống kê

005
720
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm9
6Trúng đích4
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
425Chuyền bóng387
340Chuyền chính xác288
80%Chính xác chuyền74%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu56
57Ghi được79
65Thủng lưới71
1.08Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu