Petrolul Ploiesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Universitatea Cluj

Petrolul Ploiesti vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 0-1 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 4, FC Universitatea Cluj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
Sân vận động
Stadionul Ilie Oana, Ploiesti
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
LLWLW FC Universitatea Cluj
  1. 7' Alexandru Chipciu
  2. 24' Robert Salceanu
  3. HT0-0
  4. 46' G. B. Simion D. Codrea
  5. 58' Ovidiu Bic
  6. 60' A. Mateiu T. Jyry
  7. 63' 0-1 O. El Sawy · O. Bic
  8. 68' A. Fabry O. Bic
  9. 70' S. Hanca M. Dulca
  10. 75' Alessandro Murgia
  11. 80' K. Doumtsios G. Grozav
  12. 85' Edvinas Gertmonas
  13. 86' A. Chintes O. El Sawy
  14. 86' V. Postolachi I. Macalou
  15. 89' Gabriel Simion
  16. 90' J. Cisse A. Murgia
  17. FT0-1

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carmel Barbulescu
  1. 41S. Krell 6.2
  2. 24Ricardinho 6.6
  3. 4P. Papp 6.7
  4. 69Y. Roche 6.7
  5. 18R. Salceanu 6.2
  6. 88M. Dulca ▼ 70' 6.3
  7. 5D. Dongmo 7.6
  8. 6T. Jyry ▼ 60' 6.7
  9. 11V. Gheorghe 6.2
  10. 9A. Chica-Rosa 6.9
  11. 7G. Grozav ▼ 80' 6.9

Dự bị 11

  1. 1R. Balbarau
  2. 42Guilherme
  3. 20S. Hanca ▲ 70' 7.0
  4. 25J. Onguene
  5. 36A. Botogan
  6. 15B. Doukansy
  7. 44L. Dumitriu
  8. 8A. Mateiu ▲ 60' 6.7
  9. 21D. Paraschiv
  10. 30I. Tolea
  11. 19K. Doumtsios ▲ 80' 6.7
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ioan Ovidiu Sabău
  1. 30E. Gertmonas 7.0
  2. 24D. Mikanovic 7.2
  3. 6L. Cristea 7.2
  4. 23E. Capradossi 7.5
  5. 27A. Chipciu 7.0
  6. 8D. Codrea ▼ 46' 6.9
  7. 11A. Murgia ▼ 90' 6.9
  8. 19I. Macalou ▼ 86' 6.5
  9. 94O. Bic ▼ 68' 6.9
  10. 88O. El Sawy ▼ 86' 7.9
  11. 17J. Lukic 6.9

Dự bị 12

  1. 1S. Lefter
  2. 99T. Cosa
  3. 2A. Chintes ▲ 86' 6.7
  4. 14A. Tosca
  5. 26J. Cisse ▲ 90'
  6. 98G. B. Simion ▲ 46' 6.7
  7. 28M. Silva
  8. 7M. Drammeh
  9. 13A. Fabry ▲ 68' 6.9
  10. 77A. Gheorghita
  11. 93V. Postolachi ▲ 86' 6.5
  12. 9A. Trica

Thống kê

013
550
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm8
0Trúng đích2
7Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi22
1Thẻ vàng5
1Cứu thua0
384Chuyền bóng378
319Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền80%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu53
47Ghi được80
61Thủng lưới56
0.98Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu