FC Universitatea Cluj vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 4-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 4, hòa 4, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 20' Paul Papp
- 38' Marian Huja
- HT0-0
- 51' V. Blănuță · M. Thiam 1-0
- 58' ▲ M. Rădulescu ▼ T. Jyry
- 58' ▲ C. Irobiso ▼ H. Moussaki
- 61' M. Thiam 2-0
- 65' V. Blănuță · M. Thiam 3-0
- 68' ▲ A. Stănică ▼ Marian Huja
- 74' ▲ R. Silaghi ▼ R. Oaidă
- 75' 3-1 P. Papp · Ricardinho
- 76' Robert Silaghi
- 80' Mihnea Radulescu
- 83' ▲ D. Codrea ▼ V. Raţă
- 83' ▲ I. Cristea ▼ D. Nistor
- 87' L. Masoero 4-1
- 88' ▲ A. Miranyan ▼ V. Blănuță
- 88' ▲ A. Bettaieb ▼ M. Thiam
- 90'+3 Lukáš Zima
- 90'+3 Paul Papp
- 90'+3 Paul Papp
- FT4-1
Đội hình
- 30E. Gertmonas 6.9
- 26D. Oancea 6.9
- 5L. Masoero ⚽ 7.3
- 16J. van der Werff 6.6
- 27A. Chipciu 7.0
- 22V. Raţă ▼ 83' 7.3
- 98G. Simion 6.3
- 19R. Oaidă ▼ 74' 7.0
- 10D. Nistor ▼ 83' 7.7
- 93M. Thiam ⚽ ⇢2 ▼ 88' 9.9
- 77V. Blănuță ⚽2 ▼ 88' 8.6
Dự bị 12
- 7R. Silaghi ▲ 74' 6.9
- 8D. Codrea ▲ 83' 6.6
- 6I. Cristea ▲ 83' 6.3
- 11A. Miranyan ▲ 88' 6.3
- 9A. Bettaieb ▲ 88' 6.7
- 20A. Bota
- 21M. Șfaiț
- 13F. Tchassem
- 23O. Popescu
- 17Daniel Lasure
- 33A. Gorcea
- 3B. Mitrea
- 38L. Zima 6.2
- 22D. Radu 6.0
- 4P. Papp ⚽ 6.2
- 2Marian Huja ▼ 68' 6.0
- 24Ricardinho ⇢ 6.2
- 8A. Mateiu 5.9
- 11H. Moussaki ▼ 58' 6.7
- 23T. Keita 6.3
- 6T. Jyry ▼ 58' 6.7
- 7G. Grozav 6.2
- 19A. Tudorie 6.7
Dự bị 11
- 17M. Rădulescu ▲ 58' 7.3
- 9C. Irobiso ▲ 58' 6.3
- 3A. Stănică ▲ 68' 6.5
- 34O. Linnér
- 20S. Hanca
- 15H. Jahić
- 36A. Boțogan
- 10M. Bratu
- 12M. Eșanu
- 30I. Tolea
- 21D. Paraschiv
Thống kê
01⚑4
⚑351
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm7
6Trúng đích3
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
462Chuyền bóng377
363Chuyền chính xác257
79%Chính xác chuyền68%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
59Ghi được45
51Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai19