Petrolul Ploiesti
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Universitatea Cluj

Petrolul Ploiesti vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 0-2 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 4, FC Universitatea Cluj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
Trọng tài
M. Barbu
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
LLWLW FC Universitatea Cluj
  1. 10' 0-1 A. Chipciu
  2. 16' 0-2 D. Nistor · D. Tescan
  3. 33' Christian Irobiso
  4. 38' Jefferson M. Bratu
  5. HT0-2
  6. 54' Jefferson Júnior
  7. 59' Mamadou Thiam
  8. 62' G. Simion D. Tescan
  9. 68' Dorinel Oancea
  10. 69' Zé Gomes M. Thiam
  11. 73' Bart Meijers
  12. 74' José Gomes
  13. 79' L. Dumitriu P. Papp
  14. 85' Andrei Gorcea
  15. 85' S. Purtić T. Seto
  16. 85' M. Remacle I. Goranov
  17. FT0-2

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Pârvu
  1. 31O. Vâlceanu
  2. 4P. Papp ▼ 79'
  3. 3B. Meijers
  4. 13Félix Mathaus
  5. 71S. Doua
  6. 11T. Seto ▼ 85'
  7. 7G. Grozav
  8. 5V. Țicu
  9. 8Jair
  10. 9C. Irobiso
  11. 98M. Bratu ▼ 38'

Dự bị 9

  1. 6Jefferson ▲ 38'
  2. 44L. Dumitriu ▲ 79'
  3. 25S. Purtić ▲ 85'
  4. 99F. Borţa
  5. 26G. Pashov
  6. 20C. Tucaliuc
  7. 41M. Rădulescu
  8. 28A. Leitner
  9. 27R. Grigore
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: I. Sabău
  1. 33A. Gorcea
  2. 26D. Oancea
  3. 71I. Martić
  4. 18F. Ilie
  5. 27A. Chipciu
  6. 16I. Filip
  7. 94O. Bic
  8. 22I. Goranov ▼ 85'
  9. 19D. Nistor
  10. 93M. Thiam ▼ 69'
  11. 11D. Tescan ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 98G. Simion ▲ 62'
  2. 21Zé Gomes ▲ 69'
  3. 8M. Remacle ▲ 85'
  4. 24R. Trif
  5. 97A. Hofman
  6. 23P. Iliev
  7. 9A. Bălan
  8. 7I. Stoica
  9. 30O. Horșia

Thống kê

032
640
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm7
3Trúng đích5
1Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu52
64Ghi được60
67Thủng lưới57
1.19Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu