U.N.A.M. - Pumas vs Leon
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 3-1 Leon tại Liga MX, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 6, hòa 4, Leon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Phong độ
- DDDLW U.N.A.M. - Pumas
- WDLWL Leon
- 22' ▲ Ángel Azuaje ▼ Cristian Calderon
- 23' Ángel Azuaje
- 43' Juan Dominguez
- 45' Olávio Vieira dos Santos Júnio · Rodrigo López 1-0
- 45' ▲ Diber Cambindo ▼ Juan Dominguez
- HT1-0
- 53' 1-1 Jose Alvarado
- 61' ▲ Rodrigo Echeverría ▼ Jose Rodriguez
- 65' ▲ Alan Medina ▼ Carlos Antuna
- 70' Robert Morales · Luciano Herrera 2-1
- 71' ▲ Fernando Beltran ▼ Jose Alvarado
- 71' ▲ Salvador Reyes ▼ Christopher Mora
- 74' ▲ Israel Luna ▼ Victor Arteaga
- 74' ▲ Adalberto Carrasquilla ▼ Olávio Vieira dos Santos Júnio
- 74' ▲ Jesús Rivas ▼ Rodrigo López
- 87' Pedro Vite · Alan Medina 3-1
- 90'+4 Luciano Herrera
- FT3-1
Đội hình
- 1K. Navas 6.6
- 6Nathan Silva 6.4
- 5Rubén Duarte 6.7
- 12C. Calderón ▼ 22' 6.4
- 7R. López ⇢ ▼ 74' 6.3
- 18V. Arteaga ▼ 74' 6.0
- 45P. Vite ⚽ 7.6
- 14L. Herrera ⇢ 7.7
- 21U. Antuna 6.7
- 31R. Morales ⚽ 7.5
- 23Juninho ⚽ 8.2
Dự bị 10
- 34Á. Azuaje ▲ 22' 5.8
- 202Julio Cesar Dominguez Castillejos
- 8A. Carrasquilla ▲ 74' 6.2
- 35P. Lara
- 15I. Luna ▲ 74' 6.1
- 30Santiago López López
- 22A. Medina ▲ 65' 7.1
- 13P. Monroy
- 19J. Rivas ▲ 74' 6.3
- 20S. Trigos
- 23Ó. García 5.7
- 7I. Moreno 6.5
- 14J. Romaña 6.1
- 25P. Bellón 6.9
- 185C. Mora ▼ 71' 6.2
- 29J. Rodríguez ▼ 61' 6.3
- 16J. Cortizo 6.6
- 8J. Domínguez ▼ 45' 5.8
- 13D. Arcila 6.2
- 11I. Díaz 6.7
- 19J. Alvarado ⚽ ▼ 71' 8.0
Dự bị 10
- 27D. Cambindo ▲ 45' 6.5
- 4B. Colula
- 20R. Echeverría ▲ 61' 6.3
- 15S. Fierro
- 12J. González
- 203J. Lara
- 26S. Reyes ▲ 71' 5.8
- 5S. Vegas
- 33A. Villegas
- 6F. Beltrán ▲ 71' 5.9
Thống kê
02⚑8
⚑210
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm13
5Trúng đích3
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
351Chuyền bóng487
279Chuyền chính xác422
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 13 - 6 | +7 | 17 | |
| 2 | 7 | 17 - 6 | +11 | 16 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 10 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 11 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 12 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 8 | 4 - 12 | -8 | 2 | |
| 18 | 8 | 3 - 21 | -18 | 1 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu14
15Ghi được19
16Thủng lưới14
1.25Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai14