Tigres UANL vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-1 Club Necaxa tại Liga MX, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 4, Club Necaxa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Trọng tài
- K. Hernandez Andrade
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- WLDLD Club Necaxa
- 5' Fernando Ordóñez
- 12' 0-1 Owen González
- 19' Ricardo Monreal
- 21' Owen González
- 21' Agustin Oliveros
- 24' Julián Carranza11mhỏng 11m
- 25' Nahuel Guzmán
- 35' ▲ Mauro Laínez ▼ Fernando Ordóñez
- 40' Rodrigo Aguirre · Juan Brunetta 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ Kevin Ante ▼ Owen González
- 59' ▲ Diego Sánchez ▼ Ricardo Monreal
- 59' ▲ Cesar Araujo ▼ Henrique Simeone
- 61' ▲ Juan Torres ▼ Matias Espindola
- 65' Pedro Pedraza
- 78' ▲ Alexis Peña ▼ Raúl Martínez
- 79' ▲ Miguel Rodriguez ▼ Javier Ruiz
- 79' ▲ Danny Leyva ▼ Lorenzo Faravelli
- 90' ▲ Isaias Galván ▼ Diego Lainez
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Guzmán 6.5
- 14J. Garza 6.7
- 28Joaquim 7.0
- 15A. Franco 6.6
- 26F. Ordóñez ▼ 35' 6.0
- 21R. Monreal ▼ 59' 6.2
- 34Simeone 6.8
- 23Rômulo 6.6
- 16D. Lainez ▼ 90' 6.4
- 17R. Aguirre ⚽ 7.7
- 11J. Brunetta ⇢ 7.7
Dự bị 10
- 25F. Rodríguez
- 33R. Guerrero
- 19M. Laínez ▲ 35' 6.5
- 5C. Araújo ▲ 59' 6.9
- 6J. Vigón
- 30D. Sánchez ▲ 59' 6.7
- 205A. de María y Campos
- 200Diego Ramirez
- 198I. Galvan ▲ 90' 0
- 184Israel Aceves Flores
- 12L. Jiménez 7.9
- 33R. Martínez ▼ 78' 6.3
- 5Kaiky Naves 7.1
- 3A. Oliveros 6.7
- 13Owen de Jesús González Ojeda ⚽ 7.4
- 16P. Pedraza 5.9
- 8L. Faravelli ▼ 79' 6.8
- 14M. Zaleta 6.6
- 21M. Espíndola ▼ 61' 6.2
- 10J. Ruiz ▼ 79' 7.2
- 9J. Carranza 6.5
Dự bị 10
- 99M. Rodríguez ▲ 79' 6.7
- 7K. Rosero 6.4
- 90J. Valencia
- 17R. Cortéz
- 11J. Torres ▲ 61' 6.2
- 6D. Leyva ▲ 79' 6.1
- 4A. Peña ▲ 78' 6.4
- 1C. Andrade
- 207Dominguez Omar
- 20F. Méndez
Thống kê
03⚑6
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm16
6Trúng đích4
12Chệch đích10
13Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc3
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
504Chuyền bóng369
438Chuyền chính xác310
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
10Trận đấu11
11Ghi được12
13Thủng lưới18
1.1Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai10