Galway United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Drogheda United

Galway United vs Drogheda United

Tỷ số chung cuộc: Galway United 0-0 Drogheda United tại Premier Division, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 4, hòa 5, Drogheda United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 27
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DWLWL Galway United
LLWWL Drogheda United
  1. 36' Edwin Agbaje
  2. HT0-0
  3. 61' W. Davis J. Bucknor
  4. 61' K. Ancelin M. Doyle
  5. 64' F. Lomboto F. Pierrot
  6. 64' L. Devitt C. Barratt
  7. 70' J. Godden A. Bates
  8. 74' Shane Farell
  9. 75' David Hurley11mhỏng 11m
  10. 76' L. Burney E. Agbaje
  11. 82' D. Connolly E. McCarthy
  12. 90'+4 Ryan Brennan
  13. FT0-0

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: John Caulfield
  1. 16H. Cunha 7.5
  2. 15W. Williams 7.7
  3. 19L. Kavanagh 8.2
  4. 12G. Facchineri 6.9
  5. 3C. Barratt ▼ 64' 6.6
  6. 4J. Keohane 6.9
  7. 10D. Hurley 7.3
  8. 8A. Bolger 7.2
  9. 24E. McCarthy ▼ 82' 6.9
  10. 7S. Walsh 6.0
  11. 23F. Pierrot ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 32V. Angelini
  2. 11K. Twardek
  3. 9F. Lomboto ▲ 64' 7.3
  4. 20L. Devitt ▲ 64' 6.6
  5. 17J. Thiam
  6. 21D. Connolly ▲ 82' 6.5
  7. 30A. Kazeem
  8. 37M. Bates
  9. 28J. Morahan
Drogheda United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Kevin Doherty
  1. 1L. Dennison 7.6
  2. 2E. Agbaje ▼ 76' 6.6
  3. 22C. Keeley 8.2
  4. 18J. Bolger 7.2
  5. 7J. Bucknor ▼ 61' 6.9
  6. 17S. Farrell 7.0
  7. 19R. Brennan 7.5
  8. 15A. Bates ▼ 70' 6.5
  9. 3C. Kane 7.2
  10. 11T. Oluwa 6.3
  11. 14M. Doyle ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 44F. Talley
  2. 24W. Davis ▲ 61' 6.6
  3. 6J. Godden ▲ 70' 6.6
  4. 10B. Kavanagh
  5. 5L. Burney ▲ 76' 6.6
  6. 4A. Quinn
  7. 31K. Cruise
  8. 25R. Markey
  9. 9K. Ancelin ▲ 61' 7.2

Thống kê

006
330
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm9
4Trúng đích3
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc3
5Việt vị0
19Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.54Bàn thắng ngăn chặn0.54
338Chuyền bóng230
236Chuyền chính xác125
70%Chính xác chuyền54%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
31 49 - 31 +18 59
2
St Patrick's Athl.
31 51 - 25 +26 56
3
Bohemians
31 55 - 37 +18 56
4
Derry City F.C.
32 45 - 42 +3 41
5
Dundalk F.C.
32 49 - 53 -4 41
6
Shelbourne F.C.
31 41 - 44 -3 39
7
Galway United
31 41 - 47 -6 37
8
Waterford
32 44 - 54 -10 34
9
Drogheda United
32 38 - 51 -13 34
10
Sligo Rovers F.C.
31 24 - 53 -29 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
19Ghi được19
12Thủng lưới13
1.58Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu