Drogheda United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Galway United

Drogheda United vs Galway United

Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 1-0 Galway United tại Premier Division, 4 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 1, hòa 5, Galway United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 23
Phong độ
DWLLL Drogheda United
DDWDW Galway United
  1. 6' Garry Buckley
  2. 31' Andrew Quinn
  3. 44' Conor Keeley
  4. HT0-0
  5. 50' D. Kareem · C. Keeley 1-0
  6. 52' Malcolm Isaiah Shaw
  7. 57' K. Brouder G. Buckley
  8. 58' A. Piesold D. Hurley
  9. 58' C. Tollett M. Shaw
  10. 71' J. Bolger A. Quinn
  11. 75' S. Farrell R. Brennan
  12. 76' A. Bolger V. Borden
  13. 77' Luke Heeney
  14. 90'+3 C. Horgan G. Cunningham
  15. FT1-0

Đội hình

Drogheda United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kevin Doherty
  1. 45L. Dennison 7.2
  2. 4A. Quinn ▼ 71' 6.6
  3. 22C. Keeley 8.7
  4. 5A. Harper-Bailey 7.2
  5. 23O. Lambe 6.9
  6. 21L. Heeney 6.9
  7. 19R. Brennan ▼ 75' 6.9
  8. 3C. Kane 7.0
  9. 7D. Markey 6.9
  10. 34D. Kareem 7.6
  11. 11T. Oluwa 6.3

Dự bị 9

  1. 16Z. Bawa
  2. 18J. Bolger ▲ 71' 6.9
  3. 25B. Bosakani
  4. 28S. Brady
  5. 27J. Brady
  6. 31K. Cruise
  7. 17S. Farrell ▲ 75' 6.5
  8. 35E. Haddock
  9. 29S. McCarthy
Galway United Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Johnathan Caulfield
  1. 16E. Watts 6.5
  2. 26G. Buckley ▼ 57' 6.6
  3. 8G. Cunningham ▼ 90' 6.9
  4. 4R. Slevin 6.9
  5. 33J. Esua 6.7
  6. 10D. Hurley ▼ 58' 6.9
  7. 17V. Borden ▼ 76' 6.9
  8. 18B. Burns 6.9
  9. 24E. McCarthy 7.2
  10. 7S. Walsh 7.2
  11. 11M. Shaw ▼ 58' 6.5

Dự bị 9

  1. 34A. Bolger ▲ 76' 6.9
  2. 5K. Brouder ▲ 57' 7.0
  3. 1B. Clarke
  4. 28B. Cunningham
  5. 3R. Donelon
  6. 21C. Horgan ▲ 90'
  7. 6A. Piesold ▲ 58' 6.9
  8. 35J. Thiam
  9. 29C. Tollett ▲ 58' 6.3

Thống kê

031
720
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm13
1Trúng đích1
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
1Phạt góc7
1Việt vị5
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
310Chuyền bóng304
196Chuyền chính xác202
63%Chính xác chuyền66%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
47Ghi được54
44Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu