Galway United
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Drogheda United

Galway United vs Drogheda United

Tỷ số chung cuộc: Galway United 2-1 Drogheda United tại Premier Division, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 4, hòa 5, Drogheda United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 12
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DDWDW Galway United
DWLLL Drogheda United
  1. 37' G. Buckley G. Cunningham
  2. 45' 0-1 D. Markey
  3. HT0-1
  4. 61' S. Walsh V. Borden
  5. 62' D. James-Taylor T. Oluwa
  6. 63' Stephen Walsh
  7. 64' Douglas James-Taylor
  8. 68' M. Dyer · J. Esua 1-1
  9. 70' M. Dyer · S. Walsh 2-1
  10. 73' K. Cruise C. Kane
  11. 73' P. Doyle R. Brennan
  12. 74' L. Heeney D. Markey
  13. 79' B. Bosakani A. Quinn
  14. 82' S. Kerrigan B. Burns
  15. FT2-1

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Johnathan Caulfield
  1. 1B. Clarke 6.6
  2. 4R. Slevin 6.7
  3. 5K. Brouder 6.6
  4. 8G. Cunningham ▼ 37' 6.3
  5. 33J. Esua 7.3
  6. 10D. Hurley 6.9
  7. 2C. Byrne 6.6
  8. 18B. Burns ▼ 82' 7.0
  9. 17V. Borden ▼ 61' 6.6
  10. 15P. Hickey 6.6
  11. 9M. Dyer ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 16E. Watts
  2. 3R. Donelon
  3. 7S. Walsh ▲ 61' 7.5
  4. 12S. Kerrigan ▲ 82' 6.2
  5. 19M. Wilson
  6. 21C. Horgan
  7. 22C. McCormack
  8. 26G. Buckley ▲ 37' 6.9
  9. 29C. Tollett
Drogheda United Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Kevin Doherty
  1. 45L. Dennison 6.9
  2. 4A. Quinn ▼ 79' 6.6
  3. 22C. Keeley 7.6
  4. 18J. Bolger 6.0
  5. 23O. Lambe 7.0
  6. 17S. Farrell 6.7
  7. 19R. Brennan ▼ 73' 6.5
  8. 3C. Kane ▼ 73' 7.3
  9. 7D. Markey ▼ 74' 7.3
  10. 24W. Davis 6.7
  11. 11T. Oluwa ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 36T. Hennessy
  2. 31K. Cruise ▲ 73' 6.7
  3. 15G. Cooper
  4. 5A. Harper-Bailey
  5. 2E. Ahui
  6. 21L. Heeney ▲ 74' 6.6
  7. 6P. Doyle ▲ 73' 6.6
  8. 10D. James-Taylor ▲ 62' 6.3
  9. 25B. Bosakani ▲ 79' 6.7

Thống kê

015
510
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm19
4Trúng đích5
8Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
346Chuyền bóng255
203Chuyền chính xác121
59%Chính xác chuyền47%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
54Ghi được47
50Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu