Galway United vs Drogheda United
Tỷ số chung cuộc: Galway United 0-0 Drogheda United tại Premier Division, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 4, hòa 5, Drogheda United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 5
- Sân vận động
- Eamonn Deacy Park, Galway
- Phong độ
- DWDWL Galway United
- WLLLW Drogheda United
- 4' Jack Keaney
- 31' Darragh Markey
- HT0-0
- 58' ▲ P. Hickey ▼ V. Borden
- 63' Robert Slevin
- 67' ▲ A. Kazeem ▼ E. McCarthy
- 67' ▲ L. Gaxha ▼ K. OSullivan
- 70' Steve Zishim Bawa
- 80' ▲ R. Brennan ▼ F. Pierrot
- 83' ▲ A. Dervin ▼ D. Hurley
- 83' ▲ F. Lomboto ▼ S. Walsh
- 90'+1 ▲ K. Cailloce ▼ W. Davis
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Clarke 7.6
- 2C. O'Keeffe 6.9
- 4R. Slevin 7.3
- 5K. Brouder 7.0
- 3R. Donelon 7.0
- 22C. McCormack 7.2
- 17V. Borden ▼ 58' 6.6
- 11K. O'Sullivan 6.9
- 10D. Hurley ▼ 83' 7.2
- 24E. McCarthy ▼ 67' 6.3
- 7S. Walsh ▼ 83' 6.5
Dự bị 9
- 15P. Hickey ▲ 58' 6.9
- 30A. Kazeem ▲ 67' 6.7
- 12L. Gaxha ▲ 67' 6.7
- 8A. Dervin ▲ 83' 6.3
- 19F. Lomboto ▲ 83' 6.2
- 6M. Nugent
- 33J. Esua
- 16J. Wright
- 20T. Costello
- 1A. Wogan 6.6
- 6J. Keaney 6.9
- 5H. Cann 6.9
- 3E. Weir 7.0
- 21L. Heeney 7.3
- 8G. Deegan 7.5
- 7D. Markey 6.9
- 26O. Gallagher 6.9
- 24W. Davis ▼ 90' 6.9
- 16Z. Bawa 6.6
- 9F. Pierrot ▼ 80' 6.5
Dự bị 9
- 19R. Brennan ▲ 80' 6.3
- 49K. Cailloce ▲ 90'
- 20E. Topçu
- 23C. Kane
- 4A. Quinn
- 27J. Barr
- 14M. O’Brien
- 15D. Webster
- 22A. McNally
Thống kê
01⚑12
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm5
2Trúng đích2
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
12Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
306Chuyền bóng279
159Chuyền chính xác142
52%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
52Ghi được68
33Thủng lưới69
1.16Bàn thắng mỗi trận1.45
21Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai40