Drogheda United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Galway United

Drogheda United vs Galway United

Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 0-0 Galway United tại Premier Division, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 1, hòa 5, Galway United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 30
Sân vận động
Weavers Park, Drogheda
Phong độ
WLLLW Drogheda United
DWDWL Galway United
  1. 40' David Hurley
  2. HT0-0
  3. 62' Vincent Borden
  4. 68' L. Heeney D. Markey
  5. 69' E. McCarthy V. Borden
  6. 69' C. Horgan R. Slevin
  7. 79' Douglas James-Taylor
  8. 80' F. Lomboto S. Walsh
  9. 85' Elicha Ahui
  10. 90'+2 A. Foley D. James-Taylor
  11. FT0-0

Đội hình

Drogheda United Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Doherty
  1. 36L. Dennison 6.9
  2. 4A. Quinn 7.0
  3. 15D. Webster 8.0
  4. 18J. Bolger 7.3
  5. 2E. Ahui 7.2
  6. 17S. Farrell 6.9
  7. 19R. Brennan 6.6
  8. 23C. Kane 6.5
  9. 7D. Markey ▼ 68' 6.3
  10. 10D. James-Taylor ▼ 90' 6.7
  11. 9F. Pierrot 6.7

Dự bị 9

  1. 21L. Heeney ▲ 68' 6.9
  2. 11A. Foley ▲ 90'
  3. 1A. Wogan
  4. 24W. Davis
  5. 5A. Haper-Bailey
  6. 6J. Keaney
  7. 25B. Bosakani
  8. 8G. Deegan
  9. 22A. McNally
Galway United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Caulfield
  1. 1B. Clarke 7.2
  2. 26G. Buckley 7.3
  3. 5K. Brouder 7.6
  4. 4R. Slevin ▼ 69' 6.9
  5. 20J. Keohane 6.5
  6. 22C. McCormack 7.0
  7. 17V. Borden ▼ 69' 6.3
  8. 10D. Hurley 7.2
  9. 8G. Cunningham 7.0
  10. 7S. Walsh ▼ 80' 6.2
  11. 15P. Hickey 7.0

Dự bị 9

  1. 24E. McCarthy ▲ 69' 6.3
  2. 21C. Horgan ▲ 69' 6.7
  3. 19F. Lomboto ▲ 80' 6.6
  4. 11K. O'Sullivan
  5. 18B. Burns
  6. 2C. O'Keeffe
  7. 16J. Brady
  8. 33J. Esua
  9. 3R. Donelon

Thống kê

023
420
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm10
1Trúng đích1
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
256Chuyền bóng340
131Chuyền chính xác216
51%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
68Ghi được52
69Thủng lưới33
1.45Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn12
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu