Drogheda United vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 1-1 Galway United tại Premier Division, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 1, hòa 5, Galway United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 3
- Phong độ
- DWLLL Drogheda United
- DDWDW Galway United
- 40' R. Brennan · C. Kane 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Byrne ▼ J. Keohane
- 46' ▲ V. Borden ▼ D. Hurley
- 58' ▲ C. Tollett ▼ M. Dyer
- 71' ▲ E. McCarthy ▼ S. Walsh
- 76' 1-1 K. Brouder · B. Burns
- 79' Shane Farrell
- 81' ▲ T. Oluwa ▼ Z. Bawa
- 81' ▲ R. Donelon ▼ B. Burns
- 87' ▲ L. Heeney ▼ R. Brennan
- 88' ▲ G. Cooper ▼ O. Lambe
- 90'+4 Greg Cunningham
- FT1-1
Đội hình
- 45L. Dennison 6.9
- 4A. Quinn 7.3
- 22C. Keeley 7.5
- 18J. Bolger 6.7
- 23O. Lambe ▼ 88' 6.6
- 17S. Farrell 7.0
- 19R. Brennan ⚽ ▼ 87' 7.3
- 3C. Kane ⇢ 7.2
- 7D. Markey 6.6
- 24W. Davis 6.9
- 16Z. Bawa ▼ 81' 6.5
Dự bị 9
- 25B. Bosakani
- 28S. Brady
- 27J. Brady
- 15G. Cooper ▲ 88'
- 33C. Cronin
- 31K. Cruise
- 5A. Harper-Bailey
- 21L. Heeney ▲ 87' 6.5
- 11T. Oluwa ▲ 81' 6.6
- 1B. Clarke 6.3
- 4R. Slevin 7.9
- 5K. Brouder ⚽ 7.9
- 8G. Cunningham 6.9
- 33J. Esua 7.0
- 20J. Keohane ▼ 46' 6.9
- 10D. Hurley ▼ 46' 6.6
- 15P. Hickey 7.3
- 18B. Burns ⇢ ▼ 81' 7.5
- 7S. Walsh ▼ 71' 6.6
- 9M. Dyer ▼ 58' 6.2
Dự bị 9
- 16E. Watts
- 2C. Byrne ▲ 46' 6.9
- 3R. Donelon ▲ 81' 6.3
- 11D. Stynes
- 17V. Borden ▲ 46' 6.7
- 19M. Wilson
- 24E. McCarthy ▲ 71' 6.9
- 26G. Buckley
- 29C. Tollett ▲ 58' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm11
2Trúng đích3
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
283Chuyền bóng333
139Chuyền chính xác197
49%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
47Ghi được54
44Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai27