Galway United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Drogheda United

Galway United vs Drogheda United

Tỷ số chung cuộc: Galway United 1-1 Drogheda United tại Premier Division, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 4, hòa 5, Drogheda United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 35
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DWDWL Galway United
WLLLW Drogheda United
  1. 12' Jimmy Keohane
  2. 38' E. McCarthy D. McGuinness
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 L. Heeney
  5. 51' Aaron Bolger
  6. 56' Conor Keeley
  7. 56' S. Walsh 1-1
  8. 66' W. Davis D. Kareem
  9. 75' J. Stretton S. Farrell
  10. 79' K. Cruise C. Kane
  11. 79' T. Oluwa J. Thomas
  12. 82' R. Slevin
  13. 82' A. Piesold A. Bolger
  14. 90'+2 J. Sivi J. Keohane
  15. FT1-1

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Johnathan Caulfield
  1. 1B. Clarke 7.2
  2. 33J. Esua 6.2
  3. 26G. Buckley 7.2
  4. 5K. Brouder 7.2
  5. 18B. Burns 7.0
  6. 10D. Hurley 7.0
  7. 27D. McGuinness ▼ 38' 6.7
  8. 34A. Bolger ▼ 82' 6.6
  9. 15P. Hickey 7.2
  10. 20J. Keohane ▼ 90' 6.9
  11. 7S. Walsh 7.7

Dự bị 9

  1. 40M. Scanlon
  2. 4R. Slevin ▲ 82' 6.6
  3. 6A. Piesold ▲ 82' 6.7
  4. 8G. Cunningham
  5. 14J. Sivi ▲ 90'
  6. 17V. Borden
  7. 21C. Horgan
  8. 22C. McCormack
  9. 24E. McCarthy ▲ 38' 6.6
Drogheda United Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Kevin Doherty
  1. 45L. Dennison 6.9
  2. 23O. Lambe 6.6
  3. 18J. Bolger 6.9
  4. 22C. Keeley 7.7
  5. 4A. Quinn 6.9
  6. 3C. Kane ▼ 79' 6.5
  7. 21L. Heeney 7.2
  8. 7D. Markey 7.3
  9. 17S. Farrell ▼ 75' 7.0
  10. 34D. Kareem ▼ 66' 6.3
  11. 9J. Thomas ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 27J. Brady
  2. 31K. Cruise ▲ 79' 7.2
  3. 5A. Harper-Bailey
  4. 15G. Cooper
  5. 6P. Doyle
  6. 8J. O'Sullivan
  7. 24W. Davis ▲ 66' 6.5
  8. 14J. Stretton ▲ 75' 6.6
  9. 11T. Oluwa ▲ 79' 6.7

Thống kê

0210
310
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm6
4Trúng đích5
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
10Phạt góc3
5Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
276Chuyền bóng299
163Chuyền chính xác193
59%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
54Ghi được47
50Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu