Zalaegerszegi TE
5 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Paks

Zalaegerszegi TE vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 5-2 Paks tại NB I, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 4, hòa 5, Paks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 2
Phong độ
LLLWW Zalaegerszegi TE
LWDLW Paks
  1. 2' J. Calderon · B. Gundel-Takacs 1-0
  2. 11' 1-1 J. Szalai11m
  3. 21' J. Calderon · A. Skribek 2-1
  4. 24' José Calderón
  5. 40' 2-2 A. Lapu
  6. 45' Z. Garai · A. Skribek 3-2
  7. HT3-2
  8. 46' L. Alfonso Z. Garai
  9. 46' B. Lenzser H. Kuzma
  10. 46' M. Zeke B. Balogh
  11. 57' Milán Pető
  12. 58' Milán Pető
  13. 61' D. Bode M. Peto
  14. 61' K. Horvath A. Lapu
  15. 62' Arthur Henrique Maxsuell Alegria
  16. 64' Joseth Peraza
  17. 68' Bence Lenzsér
  18. 73' Arthur Henrique · A. Skribek 4-2
  19. 77' Guilherme Teixeira B. Kiss
  20. 77' Marlon Santos
  21. 78' Marlon Santos
  22. 82' B. Wiesner Z. Haraszti
  23. 88' B. Babos A. Skribek
  24. 90'+7 Fabricio Amato
  25. 90'+4 Kevin Horváth
  26. 90' B. Babos · A. Csonka 5-2
  27. FT5-2

Đội hình

Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Filipe Celikkaya
  1. 1B. Gundel-Takacs 7.3
  2. 8A. Csonka 7.5
  3. 4J. Peraza 6.3
  4. 33Diogo Antonio 7.2
  5. 99Z. Garai ▼ 46' 6.9
  6. 10B. Kiss ▼ 77' 6.6
  7. 30F. Amato 7.0
  8. 11N. Szendrei 7.0
  9. 18J. Calderon ⚽2 9.3
  10. 23Maxsuell Alegria ▼ 62' 6.7
  11. 7A. Skribek ⇢3 ▼ 88' 8.9

Dự bị 12

  1. 31Z. Mauricio
  2. 47Q. Tchicamboud
  3. 74B. Babos ▲ 88' 7.5
  4. 12D. Lopez
  5. 17Guilherme Teixeira ▲ 77' 6.3
  6. 32L. Alfonso ▲ 46' 6.3
  7. 3F. Vera
  8. 80Marlon Santos ▲ 77' 6.9
  9. 77Arthur Henrique ▲ 62' 7.9
  10. 21T. Maigana
  11. 66M. Rozsa
  12. 14J. Madaki
Paks Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gyorgy Bognar
  1. 1A. Kovacsik 5.0
  2. 11H. Kuzma ▼ 46' 5.6
  3. 26M. Szekszardi 6.5
  4. 5B. Vecsei 6.2
  5. 9J. Hahn 6.2
  6. 17M. Peto ▼ 61' 6.3
  7. 8B. Balogh ▼ 46' 7.0
  8. 21K. Papp 6.2
  9. 4A. Lapu ▼ 61' 6.9
  10. 10Z. Haraszti ▼ 82' 6.3
  11. 7J. Szalai 6.9

Dự bị 12

  1. 28M. Gyetvan
  2. 13D. Bode ▲ 61' 6.2
  3. 24B. Lenzser ▲ 46' 6.7
  4. 29B. Toth
  5. 12G. Vas
  6. 19K. Horvath ▲ 61' 6.5
  7. 16B. Wiesner ▲ 82' 6.3
  8. 30J. Szabo
  9. 22J. Windecker
  10. 14E. Silye
  11. 20M. Zeke ▲ 46' 6.7
  12. 18G. Gyurkits

Thống kê

033
730
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm13
9Trúng đích4
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
3Phạt góc7
3Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
330Chuyền bóng498
252Chuyền chính xác393
76%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puskás Akadémia FC
8 13 - 10 +3 15
2
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
7 11 - 14 -3 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu15
18Ghi được33
20Thủng lưới35
1.64Bàn thắng mỗi trận2.2
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu