Paks
3 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
Zalaegerszegi TE

Paks vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Paks 3-4 Zalaegerszegi TE tại NB I, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 1, hòa 5, Zalaegerszegi TE thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 21
Sân vận động
Paksi FC Stadion, Paks
Phong độ
DLWDL Paks
LLLLW Zalaegerszegi TE
  1. 4' S. Evangelouphản lưới 1-0
  2. 15' Bence Kiss
  3. 45'+2 N. Könyves · K. Papp 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' G. Hadida S. Medgyes
  6. 46' G. Mim B. Kiss
  7. 53' 2-1 Z. Gruber
  8. 55' N. Könyves 3-1
  9. 62' Stefanos Evangelou
  10. 63' N. Szélpál Z. Haraszti
  11. 63' D. Böde B. Tóth
  12. 65' D. Németh B. Kovács
  13. 65' Y. Croizet Z. Gruber
  14. 65' 3-2 Y. Croizet · G. Mim
  15. 71' B. Szabó S. Mezei
  16. 71' J. Hahn N. Könyves
  17. 73' 3-3 A. Mance
  18. 78' Bálint Szabó
  19. 79' János Hahn
  20. 90'+3 Gergely Mim
  21. 90'+2 M. Sajbán A. Mance
  22. 90'+1 3-4 N. Szélpálphản lưới
  23. FT3-4

Đội hình

Paks Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Bognár
  1. 1P. Szappanos 4.6
  2. 12G. Vas 6.9
  3. 2Á. Kinyik 6.3
  4. 24B. Lenzsér 6.5
  5. 11A. Osváth 6.6
  6. 21K. Papp 8.3
  7. 26S. Mezei ▼ 71' 7.0
  8. 8B. Balogh 6.9
  9. 10Z. Haraszti ▼ 63' 7.3
  10. 15N. Könyves ⚽2 ▼ 71' 9.5
  11. 29B. Tóth ▼ 63' 7.5

Dự bị 10

  1. 3N. Szélpál ▲ 63' 5.9
  2. 13D. Böde ▲ 63' 7.3
  3. 27B. Szabó ▲ 71' 6.7
  4. 9J. Hahn ▲ 71' 6.3
  5. 77Z. Gévay
  6. 17B. Kocsis
  7. 25B. Simon
  8. 20K. Kovács
  9. 19K. Horváth
  10. 7A. Skribek
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Márton
  1. 1D. Dombó 8.2
  2. 11N. Szendrei 6.2
  3. 5B. Várkonyi 6.6
  4. 33O. Safronov 6.2
  5. 41S. Evangelou 8.0
  6. 32S. Medgyes ▼ 46' 6.5
  7. 27B. Bedi 6.5
  8. 14B. Kovács ▼ 65' 6.5
  9. 49B. Kiss ▼ 46' 6.3
  10. 30Z. Gruber ▼ 65' 7.0
  11. 19A. Mance ▼ 90' 8.2

Dự bị 12

  1. 23G. Hadida ▲ 46' 6.7
  2. 6G. Mim ▲ 46' 7.2
  3. 97D. Németh ▲ 65' 6.2
  4. 10Y. Croizet ▲ 65' 7.9
  5. 9M. Sajbán ▲ 90'
  6. 7J. Špoljarić
  7. 70M. Ubochioma
  8. 88B. Vogyicska
  9. 95M. Gyurján
  10. 21Dániel Csóka
  11. 4Z. Lesjak
  12. 18B. Sanković

Thống kê

0212
230
59%Kiểm soát bóng41%
30Dứt điểm7
11Trúng đích3
12Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
12Phạt góc2
0Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Cứu thua7
468Chuyền bóng344
355Chuyền chính xác233
76%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

51Trận đấu50
97Ghi được79
74Thủng lưới83
1.9Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu