Paks
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Zalaegerszegi TE

Paks vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Paks 2-2 Zalaegerszegi TE tại NB I, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 1, hòa 5, Zalaegerszegi TE thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 14
Sân vận động
Paksi FC Stadion, Paks
Phong độ
DLWDL Paks
LLLLW Zalaegerszegi TE
  1. 11' D. Zimonyi K. Papp
  2. 37' Bence Várkonyi
  3. 39' Bence Várkonyi
  4. 40' A. Osváth 1-0
  5. 45' 1-1 G. Mim · C. Dénes
  6. HT1-1
  7. 46' M. Győrfi E. Silye
  8. 66' Attila Osváth
  9. 67' D. Böde B. Tóth
  10. 67' R. Varga S. Mezei
  11. 74' 1-2 G. Mim
  12. 76' J. Ipalibo B. Sanković
  13. 77' Stefanos Evangelou
  14. 79' K. Horváth B. Vécsei
  15. 81' D. Böde · D. Zimonyi 2-2
  16. 85' K. Fućak Y. Croizet
  17. 90'+4 Dániel Böde
  18. 90'+2 B. Bakti S. Medgyes
  19. 90'+2 J. Špoljarić C. Dénes
  20. FT2-2

Đội hình

Paks
  1. 1Á. Kovácsik 7.2
  2. 11A. Osváth 7.3
  3. 23B. Ötvös 7.3
  4. 2Á. Kinyik 7.3
  5. 30J. Szabó 8.5
  6. 14E. Silye ▼ 46' 6.9
  7. 21K. Papp ▼ 11' 6.7
  8. 5B. Vécsei ▼ 79' 7.7
  9. 26S. Mezei ▼ 67' 6.9
  10. 29B. Tóth ▼ 67' 7.5
  11. 22J. Windecker 7.2

Dự bị 11

  1. 15D. Zimonyi ▲ 11' 6.9
  2. 6M. Győrfi ▲ 46' 6.3
  3. 13D. Böde ▲ 67' 7.5
  4. 17R. Varga ▲ 67' 6.9
  5. 19K. Horváth ▲ 79' 6.7
  6. 77Z. Gévay
  7. 8B. Balogh
  8. 20K. Kovács
  9. 24B. Lenzsér
  10. 12G. Vas
  11. 25B. Simon
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Márton
  1. 22E. Németh 7.6
  2. 3O. Safronov 6.2
  3. 41S. Evangelou 6.9
  4. 5B. Várkonyi 5.2
  5. 23S. Medgyes ▼ 90' 7.0
  6. 6G. Mim ⚽2 8.9
  7. 8A. Csonka 7.7
  8. 18B. Sanković ▼ 76' 7.3
  9. 49B. Kiss 7.0
  10. 99C. Dénes ▼ 90' 6.3
  11. 10Y. Croizet ▼ 85' 6.6

Dự bị 10

  1. 25J. Ipalibo ▲ 76' 6.6
  2. 7K. Fućak ▲ 85' 6.5
  3. 67B. Bakti ▲ 90'
  4. 77J. Špoljarić ▲ 90'
  5. 33B. Bodrogi
  6. 24M. Čubrilo
  7. 13D. Csontos
  8. 88B. Vogyicska
  9. 27Á. Krajcsovics
  10. 1B. Gundel-Takács

Thống kê

018
811
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm21
9Trúng đích6
6Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm13
4Bị chặn8
8Phạt góc8
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
472Chuyền bóng347
372Chuyền chính xác249
79%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu43
116Ghi được59
73Thủng lưới52
2.04Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn22
65Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu