Zalaegerszegi TE vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 3-1 Paks tại NB I, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 4, hòa 5, Paks thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 3
- Sân vận động
- ZTE-Aréna, Zalaegerszeg
- Phong độ
- LLLLW Zalaegerszegi TE
- DLWDL Paks
- 21' B. Bakti · C. Dénes 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Windecker ▼ B. Vécsei
- 46' ▲ B. Szabó ▼ D. Zimonyi
- 50' Balázs Bakti
- 51' Gergo Gyurkits
- 56' ▲ D. Böde ▼ B. Tóth
- 56' ▲ Z. Haraszti ▼ G. Gyurkits
- 58' ▲ D. Németh ▼ B. Bakti
- 62' G. Mim · D. Németh 2-0
- 68' D. Németh · G. Mim 3-0
- 75' ▲ B. Ötvös ▼ E. Silye
- 77' Zsolt Haraszti
- 81' Ákos Kinyik
- 83' ▲ Dominik Csóka ▼ C. Dénes
- 83' 3-1 B. Ötvös · Z. Haraszti
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Gundel-Takács 7.3
- 11N. Szendrei 7.2
- 3O. Safronov 6.5
- 5B. Várkonyi 7.2
- 23S. Medgyes 7.0
- 99C. Dénes ⇢ ▼ 83' 7.9
- 9M. Sajbán 7.9
- 18B. Sanković 7.0
- 49B. Kiss 7.3
- 6G. Mim ⚽ ⇢ 8.3
- 67B. Bakti ⚽ ▼ 58' 7.3
Dự bị 7
- 97D. Németh ⚽ ▲ 58' 8.2
- 71Dominik Csóka ▲ 83' 6.7
- 7M. Čubrilo
- 88B. Vogyicska
- 22E. Németh
- 77J. Špoljarić
- 17V. Nyíri
- 25B. Simon 7.9
- 12G. Vas 6.6
- 2Á. Kinyik 6.2
- 24B. Lenzsér 6.9
- 20K. Kovács 7.0
- 8B. Balogh 6.9
- 5B. Vécsei ▼ 46' 7.0
- 18G. Gyurkits ▼ 56' 6.7
- 14E. Silye ▼ 75' 7.0
- 29B. Tóth ▼ 56' 7.0
- 15D. Zimonyi ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 22J. Windecker ▲ 46' 6.7
- 27B. Szabó ▲ 46' 6.7
- 13D. Böde ▲ 56' 6.7
- 10Z. Haraszti ▲ 56' 7.0
- 23B. Ötvös ⚽ ▲ 75' 7.9
- 77Z. Gévay
- 19K. Horváth
- 26S. Mezei
- 28D. Földi
- 30J. Szabó
- 11A. Osváth
- 1P. Szappanos
Thống kê
01⚑5
⚑630
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm16
9Trúng đích4
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn8
5Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua7
372Chuyền bóng505
268Chuyền chính xác402
72%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu57
59Ghi được116
52Thủng lưới73
1.37Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn38
24Hiệp hai65