Zalaegerszegi TE
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Paks

Zalaegerszegi TE vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 1-1 Paks tại NB I, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 4, hòa 5, Paks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 32
Sân vận động
ZTE-Aréna, Zalaegerszeg
Phong độ
LLLLW Zalaegerszegi TE
DLWDL Paks
  1. 25' N. Könyves B. Tóth
  2. 25' G. Mim · B. Kovács 1-0
  3. 41' N. Szendrei Z. Lesjak
  4. 45'+4 1-1 J. Windecker · A. Skribek
  5. HT1-1
  6. 46' Y. Croizet O. Safronov
  7. 46' K. Papp E. Silye
  8. 61' Z. Gruber B. Kovács
  9. 61' B. Kiss B. Vogyicska
  10. 65' B. Vécsei S. Mezei
  11. 65' D. Böde A. Skribek
  12. 80' Stefanos Evangelou
  13. 83' Bálint Vécsei
  14. 90'+2 Bence Lenzsér
  15. 90' B. Szabó N. Könyves
  16. FT1-1

Đội hình

Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Márton
  1. 1D. Dombó 7.3
  2. 4Z. Lesjak ▼ 41' 6.7
  3. 41S. Evangelou 7.2
  4. 33O. Safronov ▼ 46' 6.6
  5. 27B. Bedi 6.9
  6. 18B. Sanković 7.2
  7. 14B. Kovács ▼ 61' 6.9
  8. 88B. Vogyicska ▼ 61' 6.7
  9. 9M. Sajbán 6.9
  10. 6G. Mim 7.9
  11. 19A. Mance 7.2

Dự bị 8

  1. 11N. Szendrei ▲ 41' 6.9
  2. 10Y. Croizet ▲ 46' 7.2
  3. 30Z. Gruber ▲ 61' 6.9
  4. 49B. Kiss ▲ 61' 6.5
  5. 70M. Ubochioma
  6. 23G. Hadida
  7. 95M. Gyurján
  8. 97D. Németh
Paks Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Bognár
  1. 1P. Szappanos 6.9
  2. 12G. Vas 7.5
  3. 2Á. Kinyik 6.7
  4. 24B. Lenzsér 7.3
  5. 11A. Osváth 7.2
  6. 26S. Mezei ▼ 65' 6.9
  7. 22J. Windecker 7.3
  8. 8B. Balogh 7.5
  9. 14E. Silye ▼ 46' 6.9
  10. 29B. Tóth ▼ 25' 6.3
  11. 7A. Skribek ▼ 65' 7.2

Dự bị 10

  1. 15N. Könyves ▲ 25' 6.9
  2. 21K. Papp ▲ 46' 6.9
  3. 5B. Vécsei ▲ 65' 6.6
  4. 13D. Böde ▲ 65' 6.7
  5. 27B. Szabó ▲ 90'
  6. 77Z. Gévay
  7. 20K. Kovács
  8. 30J. Szabó
  9. 17B. Kocsis
  10. 25B. Simon

Thống kê

014
720
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm17
3Trúng đích4
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn7
4Phạt góc7
3Việt vị1
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
325Chuyền bóng516
235Chuyền chính xác424
72%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu51
79Ghi được97
83Thủng lưới74
1.58Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu