Zalaegerszegi TE
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paks

Zalaegerszegi TE vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 1-0 Paks tại NB I, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 4, hòa 5, Paks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 15
Phong độ
LLLLW Zalaegerszegi TE
DLWDL Paks
  1. 12' Ákos Kinyik
  2. 44' Attila Osváth
  3. HT0-0
  4. 46' J. Hahn M. Peto
  5. 52' Bence Kiss
  6. 55' Kristóf Papp
  7. 56' Fabricio Amato
  8. 70' Daniel Lima Joao Victor
  9. 70' A. Krajcsovics B. Bakti
  10. 72' A. Szendrei D. Bode
  11. 72' G. Gyurkits B. Vecsei
  12. 79' A. Csonka B. Kiss
  13. 83' Jose Calderón
  14. 83' János Hahn
  15. 90'+4 Norbert Szendrei
  16. 90'+3 D. Lopez Maxsuell Alegria
  17. 90' N. Szendrei · B. Varkonyi 1-0
  18. FT1-0

Đội hình

Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nuno Campos
  1. 1B. Gundel-Takacs 7.2
  2. 2G. Bodnar 7.9
  3. 4J. Peraza 7.2
  4. 5B. Varkonyi 7.2
  5. 18J. Calderon 8.3
  6. 49B. Kiss ▼ 79' 7.3
  7. 30F. Amato 7.3
  8. 11N. Szendrei 8.3
  9. 67B. Bakti ▼ 70' 7.2
  10. 70Joao Victor ▼ 70' 7.2
  11. 23Maxsuell Alegria ▼ 90' 7.0

Dự bị 11

  1. 89V. Borsos
  2. 31Z. Mauricio
  3. 3Z. Nagy
  4. 8A. Csonka ▲ 79' 6.6
  5. 9Daniel Lima ▲ 70' 6.5
  6. 12D. Lopez ▲ 90'
  7. 17V. Nyiri
  8. 19M. Klausz
  9. 21D. Csoka
  10. 27A. Krajcsovics ▲ 70' 6.5
  11. 77C. Papp
Paks Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gyorgy Bognar
  1. 1A. Kovacsik 7.9
  2. 24B. Lenzser 6.7
  3. 2A. Kinyik 6.9
  4. 30J. Szabo 6.5
  5. 11A. Osvath 6.7
  6. 21K. Papp 6.6
  7. 5B. Vecsei ▼ 72' 6.2
  8. 20M. Zeke 8.2
  9. 19K. Horvath 6.6
  10. 23M. Peto ▼ 46' 6.0
  11. 13D. Bode ▼ 72' 6.2

Dự bị 7

  1. 25B. Simon
  2. 9J. Hahn ▲ 46' 6.3
  3. 15A. Szendrei ▲ 72' 6.3
  4. 17K. Hinora
  5. 18G. Gyurkits ▲ 72' 6.3
  6. 26M. Szekszardi
  7. 27J. Galambos

Thống kê

045
840
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm3
8Trúng đích1
9Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc8
2Việt vị2
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
1Cứu thua6
419Chuyền bóng361
327Chuyền chính xác264
78%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu51
78Ghi được110
52Thủng lưới71
1.77Bàn thắng mỗi trận2.16
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn34
55Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu