Zalaegerszegi TE
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paks

Zalaegerszegi TE vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 1-1 Paks tại NB I, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 4, hòa 5, Paks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 25
Sân vận động
ZTE-Aréna, Zalaegerszeg
Phong độ
LLLLW Zalaegerszegi TE
DLWDL Paks
  1. 24' Bence Lenzsér
  2. 28' 0-1 N. Könyves
  3. HT0-1
  4. 54' Kristóf Hinora
  5. 59' Norbert Szendrei
  6. 60' M. Ádám B. Tóth
  7. 60' E. Silye N. Könyves
  8. 64' L. Almási M. Sajbán
  9. 64' A. Csonka B. Bakti
  10. 70' Martin Ádám
  11. 75' Á. Krajcsovics C. Dénes
  12. 81' Á. Krajcsovics · G. Mim 1-1
  13. 82' K. Horváth K. Hinora
  14. 82' D. Böde B. Ötvös
  15. 86' Kevin Horváth
  16. 86' J. Ipalibo Y. Croizet
  17. 86' O. Safronov S. Medgyes
  18. 87' Stefanos Evangelou
  19. FT1-1

Đội hình

Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Márton
  1. 1B. Gundel-Takács 6.9
  2. 11N. Szendrei 7.3
  3. 41S. Evangelou 7.7
  4. 21D. Csóka 6.7
  5. 23S. Medgyes ▼ 86' 6.9
  6. 18B. Sanković 7.2
  7. 99C. Dénes ▼ 75' 5.9
  8. 9M. Sajbán ▼ 64' 6.3
  9. 67B. Bakti ▼ 64' 6.9
  10. 6G. Mim 7.2
  11. 10Y. Croizet ▼ 86' 7.0

Dự bị 9

  1. 19L. Almási ▲ 64' 6.6
  2. 8A. Csonka ▲ 64' 6.9
  3. 27Á. Krajcsovics ▲ 75' 7.7
  4. 25J. Ipalibo ▲ 86' 6.3
  5. 3O. Safronov ▲ 86' 6.7
  6. 17V. Nyíri
  7. 22E. Németh
  8. 89V. Borsos
  9. 5B. Várkonyi
Paks Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Bognár
  1. 25P. Szappanos 6.9
  2. 11A. Osváth 6.9
  3. 24B. Lenzsér 7.7
  4. 12G. Vas 6.9
  5. 30J. Szabó 7.5
  6. 15N. Könyves ▼ 60' 7.0
  7. 26S. Mezei 6.9
  8. 21K. Papp 6.6
  9. 28K. Hinora ▼ 82' 6.6
  10. 23B. Ötvös ▼ 82' 6.3
  11. 29B. Tóth ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 7M. Ádám ▲ 60' 6.9
  2. 14E. Silye ▲ 60' 6.6
  3. 19K. Horváth ▲ 82' 6.2
  4. 13D. Böde ▲ 82' 6.5
  5. 10Z. Haraszti
  6. 2Á. Kinyik
  7. 6M. Győrfi
  8. 17R. Varga
  9. 1Á. Kovácsik

Thống kê

023
140
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm5
4Trúng đích3
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc1
4Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
447Chuyền bóng366
340Chuyền chính xác256
76%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu57
59Ghi được116
52Thủng lưới73
1.37Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn38
24Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu