Paks vs Zalaegerszegi TE
Tỷ số chung cuộc: Paks 2-2 Zalaegerszegi TE tại NB I, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 1, hòa 5, Zalaegerszegi TE thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 4
- Sân vận động
- Paksi FC Stadion, Paks
- Phong độ
- DLWDL Paks
- LLLLW Zalaegerszegi TE
- 14' Kristóf Papp
- 27' Csanád Vilmos Dénes
- 38' Bence Várkonyi
- 45' João Victor
- HT0-0
- 49' E. Silye 1-0
- 59' ▲ D. Lopez ▼ V. Nyiri
- 59' ▲ A. Krajcsovics ▼ B. Kiss
- 59' ▲ F. Amato ▼ N. Szendrei
- 64' ▲ Z. Haraszti ▼ J. Hahn
- 64' ▲ B. Toth ▼ J. Galambos
- 68' Csanád Vilmos Dénes
- 69' 1-1 Y. Croizet11m
- 71' ▲ D. Bode ▼ G. Gyurkits
- 72' Csanád Vilmos Dénes
- 72' Csanád Vilmos Dénes
- 73' 1-2 A. Krajcsovics · D. Lopez
- 77' ▲ J. Peraza ▼ Y. Croizet
- 82' ▲ J. Windecker ▼ K. Horvath
- 82' ▲ M. Peto ▼ B. Vecsei
- 87' Bence Gundel-Takács
- 87' ▲ A. Huszti ▼ Joao Victor
- 90' Ákos Kinyik
- 90'+3 Dániel Csóka
- 90' B. Toth · Z. Haraszti 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Kovacsik 7.0
- 5B. Vecsei ▼ 82' 6.2
- 2A. Kinyik 8.0
- 24B. Lenzser 6.7
- 21K. Papp 6.9
- 11A. Osvath 6.6
- 19K. Horvath ▼ 82' 6.9
- 18G. Gyurkits ▼ 71' 6.9
- 14E. Silye ⚽ 8.0
- 27J. Galambos ▼ 64' 6.3
- 9J. Hahn ▼ 64' 6.3
Dự bị 11
- 25B. Simon
- 3A. Debreceni
- 10Z. Haraszti ▲ 64' 7.5
- 13D. Bode ▲ 71' 6.3
- 15A. Szendrei
- 17K. Hinora
- 20M. Zeke
- 22J. Windecker ▲ 82' 6.6
- 23M. Peto ▲ 82' 6.9
- 29B. Toth ⚽ ▲ 64' 7.5
- 30J. Szabo
- 1B. Gundel-Takacs 6.5
- 17V. Nyiri ▼ 59' 6.6
- 5B. Varkonyi 6.3
- 21D. Csoka 7.0
- 77C. Papp 6.9
- 49B. Kiss ▼ 59' 6.2
- 11N. Szendrei ▼ 59' 6.9
- 99C. Denes 6.2
- 70Joao Victor ▼ 87' 6.9
- 8A. Csonka 6.9
- 10Y. Croizet ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 11
- 31Z. Mauricio
- 89V. Borsos
- 3Z. Nagy
- 4J. Peraza ▲ 77' 6.9
- 12D. Lopez ▲ 59' 6.6
- 18A. Huszti ▲ 87' 6.7
- 19M. Klausz
- 23Maxsuell Alegria
- 27A. Krajcsovics ⚽ ▲ 59' 8.3
- 30F. Amato ▲ 59' 7.0
- 97D. Nemeth
Thống kê
02⚑9
⚑361
51%Kiểm soát bóng49%
28Dứt điểm6
8Trúng đích4
9Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn1
9Phạt góc3
5Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
344Chuyền bóng375
268Chuyền chính xác290
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
51Trận đấu44
110Ghi được78
71Thủng lưới52
2.16Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn23
61Hiệp hai55