Sheffield F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Sheffield F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 4, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
Josh Smith, England
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 8' 0-1 A. Musaba · P. Mattsson
  2. 23' P. Bamford · T. Campbell 1-1
  3. 38' Kellen Fisher
  4. 38' Ruairi McConville
  5. 44' Mohamed Touré
  6. 44' 1-2 M. Toure · A. Slimane
  7. 45'+1 Liam Kitching
  8. HT1-2
  9. 46' K. Phillips J. Riedewald
  10. 55' Rhys Norrington-Davies
  11. 58' S. McCallum R. Norrington-Davies
  12. 58' T. Cannon T. Campbell
  13. 61' J. Wright A. Slimane
  14. 61' M. Kvistgaarden M. Toure
  15. 62' 1-3 M. Kvistgaarden
  16. 70' P. A. Diallo A. Musaba
  17. 77' J. Shackleton B. Brereton Diaz
  18. 77' O. Arblaster R. Donovan
  19. 85' H. Darling R. McConville
  20. 85' A. Crnac A. Brooks
  21. FT1-3

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chris Wilder
  1. 1M. Cooper 7.3
  2. 8H. Choudhury 6.7
  3. 5J. Tanganga 6.7
  4. 15L. Kitching 5.6
  5. 30R. Norrington-Davies ▼ 58' 6.2
  6. 11R. Donovan ▼ 77' 7.0
  7. 44J. Riedewald ▼ 46' 6.5
  8. 42S. Peck 6.9
  9. 22B. Brereton Diaz ▼ 77' 6.3
  10. 45P. Bamford 7.0
  11. 23T. Campbell ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 17A. Davies
  2. 25M. McGuinness
  3. 33J. Baptiste
  4. 16J. Shackleton ▲ 77' 6.7
  5. 3S. McCallum ▲ 58' 6.3
  6. 4O. Arblaster ▲ 77' 6.3
  7. 7J. Rothwell
  8. 27K. Phillips ▲ 46' 6.6
  9. 9T. Cannon ▲ 58' 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic 7.6
  2. 35K. Fisher 7.2
  3. 15R. McConville ▼ 85' 6.9
  4. 33J. Cordoba 6.9
  5. 14B. Chrisene 6.9
  6. 23K. McLean 7.5
  7. 7P. Mattsson 6.5
  8. 11A. Brooks ▼ 85' 6.3
  9. 20A. Slimane ▼ 61' 6.3
  10. 49A. Musaba ▼ 70' 8.9
  11. 21M. Toure ▼ 61' 7.7

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 6H. Darling ▲ 85' 6.9
  3. 3J. Stacey
  4. 13D. Yongwa
  5. 25P. Maghoma
  6. 16J. Wright ▲ 61' 6.6
  7. 17A. Crnac ▲ 85' 6.5
  8. 30M. Kvistgaarden ▲ 61' 7.2
  9. 19P. A. Diallo ▲ 70' 6.9

Thống kê

027
430
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm19
4Trúng đích8
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
7Phạt góc4
6Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
371Chuyền bóng444
283Chuyền chính xác352
76%Chính xác chuyền79%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
West Bromwich Albion
6 9 - 6 +3 13
2
West Ham United
6 14 - 9 +5 11
3
Swansea City A.F.C.
6 8 - 4 +4 11
4
QPR
6 7 - 4 +3 11
5
Charlton Athletic F.C.
6 6 - 7 -1 11
6
Middlesbrough
5 8 - 5 +3 10
7
Bristol City F.C.
5 9 - 7 +2 10
8
Millwall F.C.
5 10 - 8 +2 9
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
6 10 - 9 +1 9
10
Sheffield F.C.
6 8 - 8 0 9
11
Wolverhampton Wanderers F.C.
5 13 - 10 +3 8
12
Watford F.C.
6 6 - 7 -1 8
13
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
6 14 - 7 +7 7
14
Wrexham A.F.C.
6 7 - 5 +2 7
15
Birmingham City F.C.
6 8 - 8 0 7
16
Stoke City
6 9 - 10 -1 7
17
Portsmouth F.C.
5 7 - 8 -1 6
18
Blackburn Rovers
6 7 - 9 -2 5
19
Lincoln City F.C.
5 4 - 6 -2 5
20
Cardiff City F.C.
6 7 - 10 -3 4
21
Bolton Wanderers
6 6 - 12 -6 4
22
Derby County F.C.
6 5 - 11 -6 4
23
Burnley F.C.
6 7 - 13 -6 3
24
Preston North End F.C.
6 6 - 12 -6 3
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

13Trận đấu14
20Ghi được22
11Thủng lưới13
1.54Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu