Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sheffield F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-2 Sheffield F.C. tại Championship, 26 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2, hòa 4, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Trọng tài
James Linington, England
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DWDWL Sheffield F.C.
  1. 11' O. Hernández · T. Pukki 1-0
  2. 45' Tim Krul
  3. 45'+4 1-1 B. Sharp11m
  4. HT1-1
  5. 56' T. Pukki · M. Aarons 2-1
  6. 60' D. McGoldrick G. Madine
  7. 60' M. Duffy K. Dowell
  8. 77' Tom Trybull
  9. 79' 2-2 B. Sharp · M. Duffy
  10. 81' Chris Basham
  11. 86' Christoph Zimmermann
  12. 86' Mark Duffy
  13. 88' J. Rhodes M. Stiepermann
  14. 88' T. Cantwell E. Buendía
  15. 90'+4 C. Washington B. Sharp
  16. FT2-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 6.0
  2. 6C. Zimmermann 6.6
  3. 8M. Vrančić 6.7
  4. 18M. Stiepermann ▼ 88' 5.4
  5. 25O. Hernández 6.7
  6. 19T. Trybull 7.6
  7. 4B. Godfrey 6.7
  8. 17E. Buendía ▼ 88' 6.6
  9. 12J. Lewis 6.8
  10. 37M. Aarons 6.3
  11. 22T. Pukki 8.1

Dự bị 7

  1. 11J. Rhodes ▲ 88' 6.5
  2. 36T. Cantwell ▲ 88' 6.6
  3. 23K. McLean
  4. 24F. Passlack
  5. 31G. Hanley
  6. 32D. Srbeny
  7. 33M. McGovern
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Wilder
  1. 1D. Henderson 6.5
  2. 6C. Basham 6.0
  3. 3E. Stevens 7.8
  4. 2G. Baldock 7.0
  5. 12J. Egan 7.2
  6. 5J. O'Connell 6.5
  7. 4J. Fleck 7.2
  8. 16O. Norwood 7.6
  9. 8K. Dowell ▼ 60' 6.6
  10. 10B. Sharp ⚽2 ▼ 90' 8.5
  11. 14G. Madine ▼ 60' 6.9

Dự bị 7

  1. 17D. McGoldrick ▲ 60' 6.8
  2. 21M. Duffy ▲ 60' 7.0
  3. 39C. Washington ▲ 90'
  4. 15P. Coutts
  5. 19R. Stearman
  6. 22M. Johnson
  7. 25S. Moore

Thống kê

0310
320
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm17
5Trúng đích3
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
10Phạt góc3
4Việt vị1
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
476Chuyền bóng426
376Chuyền chính xác330
79%Chính xác chuyền77%

So sánh

51Trận đấu48
104Ghi được79
65Thủng lưới43
2.04Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn22
65Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu